Tỷ giá EGP sang TRY hôm nay

Tỷ giá EGP sang TRY tháng 12 năm 2025

EGP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,89546
Đóng cửa
0,90086
Thấp nhất
0,8929
Cao nhất
0,9032
Thay đổi
+1,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,90086−0,00026 · −0,03%
30 thg 12, 20250,90112−0,00189 · −0,21%
29 thg 12, 20250,90301+0,00226 · +0,25%
28 thg 12, 20250,90075−0,00059 · −0,07%
27 thg 12, 20250,90134−0,00088 · −0,10%
26 thg 12, 20250,90222+0,00138 · +0,15%
25 thg 12, 20250,90084−0,00177 · −0,20%
24 thg 12, 20250,90261−0,00059 · −0,07%
23 thg 12, 20250,9032+0,00560 · +0,62%
22 thg 12, 20250,8976−0,00067 · −0,07%
21 thg 12, 20250,89826+0,00199 · +0,22%
20 thg 12, 20250,89628−0,00342 · −0,38%
19 thg 12, 20250,8997+0,00177 · +0,20%
18 thg 12, 20250,89792−0,00317 · −0,35%
17 thg 12, 20250,9011+0,00082 · +0,09%
16 thg 12, 20250,90028−0,00151 · −0,17%
15 thg 12, 20250,90179+0,00251 · +0,28%
14 thg 12, 20250,89928−0,00291 · −0,32%
13 thg 12, 20250,90219+0,00481 · +0,54%
12 thg 12, 20250,89738+0,00257 · +0,29%
11 thg 12, 20250,8948−0,00136 · −0,15%
9 thg 12, 20250,89616−0,00076 · −0,09%
8 thg 12, 20250,89693+0,00227 · +0,25%
7 thg 12, 20250,89465−0,00100 · −0,11%
6 thg 12, 20250,89566+0,00150 · +0,17%
5 thg 12, 20250,89416+0,00126 · +0,14%
4 thg 12, 20250,8929−0,00117 · −0,13%
3 thg 12, 20250,89407+0,00081 · +0,09%
2 thg 12, 20250,89326−0,00220 · −0,25%
1 thg 12, 20250,89546+0,00440 · +0,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.