Tỷ giá TRY sang EGP
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 1,108 EGP1 EGP = 0,90255 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,052
- Cao nhất
- 1,112
- Trung bình
- 1,071
- Thay đổi
- +5,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,108 | −0,004 · −0,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,112 | +0,017 · +1,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,096 | −0,003 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,099 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,098 | +0,020 · +1,89% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,078 | −0,003 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,081 | +0,009 · +0,85% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,072 | −0,007 · −0,67% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,079 | +0,006 · +0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,074 | +0,004 · +0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,07 | +0,003 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,067 | +0,001 · +0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,066 | +0,002 · +0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,064 | +0,004 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,06 | −0,002 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,062 | −0,002 · −0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,064 | +0,001 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,063 | −0,003 · −0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,066 | −0,005 · −0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,071 | +0,006 · +0,59% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,065 | +0,002 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,063 | −0,002 · −0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,065 | +0,005 · +0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,06 | −0,003 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,063 | +0,001 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,062 | +0,006 · +0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,057 | −0,002 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,059 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,06 | +0,001 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,058 | +0,006 · +0,54% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY1,11 EGP
- 5 TRY5,54 EGP
- 10 TRY11,08 EGP
- 50 TRY55,4 EGP
- 100 TRY110,8 EGP
- 500 TRY553,99 EGP
- 1.000 TRY1.107,98 EGP
- 5.000 TRY5.539,88 EGP
- 10.000 TRY11.079,76 EGP
- 10 EGP9,03 TRY
- 50 EGP45,13 TRY
- 100 EGP90,25 TRY
- 500 EGP451,27 TRY
- 1.000 EGP902,55 TRY
- 5.000 EGP4.512,73 TRY
- 10.000 EGP9.025,47 TRY
- 50.000 EGP45.127,34 TRY
- 100.000 EGP90.254,67 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 1,108 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,90255 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,28%: thấp nhất 1,052, cao nhất 1,112, trung bình 1,071 EGP cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.