Tỷ giá EGP sang TRY hôm nay

Tỷ giá EGP sang TRY tháng 6 năm 2026

EGP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,87651
Đóng cửa
0,9481
Thấp nhất
0,87651
Cao nhất
0,9481
Thay đổi
+8,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,9481+0,00552 · +0,59%
29 thg 6, 20260,94258+0,00095 · +0,10%
28 thg 6, 20260,94163−0,00001 · 0,00%
27 thg 6, 20260,94164+0,00063 · +0,07%
26 thg 6, 20260,94102+0,00361 · +0,39%
25 thg 6, 20260,9374+0,00236 · +0,25%
24 thg 6, 20260,93504+0,00196 · +0,21%
23 thg 6, 20260,93308+0,00301 · +0,32%
22 thg 6, 20260,93008−0,00017 · −0,02%
21 thg 6, 20260,93025−0,00073 · −0,08%
20 thg 6, 20260,93098+0,00064 · +0,07%
19 thg 6, 20260,93034−0,00010 · −0,01%
18 thg 6, 20260,93043+0,00817 · +0,89%
17 thg 6, 20260,92227+0,00335 · +0,36%
16 thg 6, 20260,91892+0,01877 · +2,08%
15 thg 6, 20260,90015+0,00852 · +0,96%
14 thg 6, 20260,89163−0,00035 · −0,04%
13 thg 6, 20260,89198+0,00259 · +0,29%
12 thg 6, 20260,88938−0,00123 · −0,14%
11 thg 6, 20260,89062−0,00125 · −0,14%
10 thg 6, 20260,89187+0,00769 · +0,87%
9 thg 6, 20260,88418−0,00414 · −0,47%
8 thg 6, 20260,88832−0,00090 · −0,10%
7 thg 6, 20260,88922+0,00515 · +0,58%
6 thg 6, 20260,88407−0,00479 · −0,54%
5 thg 6, 20260,88887+0,00374 · +0,42%
4 thg 6, 20260,88512−0,00062 · −0,07%
3 thg 6, 20260,88574+0,00262 · +0,30%
2 thg 6, 20260,88313+0,00662 · +0,76%
1 thg 6, 20260,87651−0,00037 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.