Tỷ giá AMD sang PLN hôm nay

Tỷ giá AMD sang PLN tháng 8 năm 2026

AMD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01022
Đóng cửa
0,01023
Thấp nhất
0,01011
Cao nhất
0,01027
Thay đổi
−0,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,01023−0,00004 · −0,41%
30 thg 8, 20260,010270,00000 · 0,00%
29 thg 8, 20260,01027+0,00005 · +0,47%
28 thg 8, 20260,01023+0,00003 · +0,26%
27 thg 8, 20260,0102+0,00007 · +0,69%
26 thg 8, 20260,01013+0,00002 · +0,17%
25 thg 8, 20260,01011−0,00002 · −0,21%
24 thg 8, 20260,01013+0,00002 · +0,22%
23 thg 8, 20260,010110,00000 · 0,00%
22 thg 8, 20260,01011−0,00002 · −0,16%
21 thg 8, 20260,01013−0,00006 · −0,56%
20 thg 8, 20260,01019−0,00007 · −0,67%
19 thg 8, 20260,01025+0,00006 · +0,64%
18 thg 8, 20260,010190,00000 · 0,00%
17 thg 8, 20260,01019+0,00001 · +0,09%
16 thg 8, 20260,010180,00000 · 0,00%
15 thg 8, 20260,01018−0,00005 · −0,48%
14 thg 8, 20260,01023+0,00002 · +0,19%
13 thg 8, 20260,01021+0,00001 · +0,10%
12 thg 8, 20260,0102+0,00001 · +0,12%
11 thg 8, 20260,01018−0,00001 · −0,05%
10 thg 8, 20260,01019+0,00003 · +0,34%
9 thg 8, 20260,010160,00000 · 0,00%
8 thg 8, 20260,01016−0,00004 · −0,40%
7 thg 8, 20260,0102+0,00001 · +0,13%
6 thg 8, 20260,01018+0,00001 · +0,13%
5 thg 8, 20260,01017−0,00006 · −0,63%
4 thg 8, 20260,01023−0,00002 · −0,15%
3 thg 8, 20260,01025+0,00003 · +0,32%
2 thg 8, 20260,010220,00000 · 0,00%
1 thg 8, 20260,01022−0,00003 · −0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.