Tỷ giá AMD sang PLN hôm nay

Tỷ giá AMD sang PLN tháng 9 năm 2026

AMD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01024
Đóng cửa
0,0106
Thấp nhất
0,01018
Cao nhất
0,01061
Thay đổi
+3,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0106+0,00002 · +0,16%
29 thg 9, 20260,01059+0,00005 · +0,47%
28 thg 9, 20260,01054−0,00001 · −0,09%
27 thg 9, 20260,01055−0,00001 · −0,10%
26 thg 9, 20260,01056−0,00005 · −0,50%
25 thg 9, 20260,01061+0,00004 · +0,35%
24 thg 9, 20260,01057+0,00011 · +1,01%
23 thg 9, 20260,01047+0,00005 · +0,49%
22 thg 9, 20260,01042−0,00006 · −0,57%
21 thg 9, 20260,01048+0,00003 · +0,24%
20 thg 9, 20260,010450,00000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,01045+0,00001 · +0,11%
18 thg 9, 20260,010440,00000 · 0,00%
17 thg 9, 20260,01044+0,00010 · +0,95%
16 thg 9, 20260,01034−0,00003 · −0,33%
15 thg 9, 20260,01037+0,00008 · +0,78%
14 thg 9, 20260,01029+0,00004 · +0,36%
13 thg 9, 20260,01026−0,00001 · −0,11%
12 thg 9, 20260,01027+0,00003 · +0,27%
11 thg 9, 20260,01024+0,00004 · +0,37%
10 thg 9, 20260,0102−0,00001 · −0,13%
9 thg 9, 20260,01022+0,00003 · +0,27%
8 thg 9, 20260,01019−0,00002 · −0,24%
7 thg 9, 20260,01021+0,00003 · +0,29%
6 thg 9, 20260,010180,00000 · 0,00%
5 thg 9, 20260,01019−0,00003 · −0,33%
4 thg 9, 20260,01022−0,00004 · −0,35%
3 thg 9, 20260,01026−0,00003 · −0,34%
2 thg 9, 20260,01029+0,00005 · +0,47%
1 thg 9, 20260,01024+0,00001 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.