Tỷ giá AMD sang PLN hôm nay

Tỷ giá AMD sang PLN tháng 1 năm 2026

AMD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0094123
Đóng cửa
0,0093461
Thấp nhất
0,0093
Cao nhất
0,0095985
Thay đổi
−0,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0093461+0,0000023 · +0,02%
30 thg 1, 20260,0093437+0,0000437 · +0,47%
29 thg 1, 20260,0093−0,0000555 · −0,59%
28 thg 1, 20260,0093555−0,0001097 · −1,16%
27 thg 1, 20260,0094653+0,0001069 · +1,14%
26 thg 1, 20260,0093583+0,0000530 · +0,57%
25 thg 1, 20260,0093053−0,0000700 · −0,75%
24 thg 1, 20260,0093753−0,0000545 · −0,58%
23 thg 1, 20260,0094298−0,0001265 · −1,32%
22 thg 1, 20260,0095563+0,0000606 · +0,64%
21 thg 1, 20260,0094957−0,0000793 · −0,83%
20 thg 1, 20260,009575−0,0000235 · −0,25%
19 thg 1, 20260,0095985+0,0000247 · +0,26%
18 thg 1, 20260,0095738−0,0000002 · 0,00%
17 thg 1, 20260,009574+0,0000025 · +0,03%
16 thg 1, 20260,0095715+0,0000089 · +0,09%
15 thg 1, 20260,0095626+0,0000555 · +0,58%
14 thg 1, 20260,009507+0,0000266 · +0,28%
13 thg 1, 20260,0094804−0,0000036 · −0,04%
12 thg 1, 20260,0094841+0,0000616 · +0,65%
11 thg 1, 20260,0094224−0,0000763 · −0,80%
10 thg 1, 20260,0094988−0,0000107 · −0,11%
9 thg 1, 20260,0095094+0,0000327 · +0,35%
8 thg 1, 20260,0094767+0,0000151 · +0,16%
7 thg 1, 20260,0094616+0,0000388 · +0,41%
6 thg 1, 20260,0094228−0,0000109 · −0,12%
5 thg 1, 20260,0094336+0,0000898 · +0,96%
4 thg 1, 20260,0093438−0,0000755 · −0,80%
3 thg 1, 20260,0094193+0,0000185 · +0,20%
2 thg 1, 20260,0094008−0,0000115 · −0,12%
1 thg 1, 20260,0094123−0,0000200 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.