Tỷ giá AMD sang PLN hôm nay

Tỷ giá AMD sang PLN tháng 4 năm 2026

AMD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0098281
Đóng cửa
0,0098329
Thấp nhất
0,0095902
Cao nhất
0,0098555
Thay đổi
−0,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0098329+0,0000627 · +0,64%
29 thg 4, 20260,0097702+0,0000011 · +0,01%
28 thg 4, 20260,0097691+0,0000230 · +0,24%
27 thg 4, 20260,0097461−0,0000046 · −0,05%
26 thg 4, 20260,0097507+0,0000138 · +0,14%
25 thg 4, 20260,0097369−0,0000385 · −0,39%
24 thg 4, 20260,0097754+0,0001007 · +1,04%
23 thg 4, 20260,0096747−0,0000059 · −0,06%
22 thg 4, 20260,0096806+0,0000432 · +0,45%
21 thg 4, 20260,0096374+0,0000380 · +0,40%
20 thg 4, 20260,0095994+0,0000092 · +0,10%
19 thg 4, 20260,0095902−0,0000169 · −0,18%
18 thg 4, 20260,0096071−0,0000430 · −0,45%
17 thg 4, 20260,0096501+0,0000271 · +0,28%
16 thg 4, 20260,0096229+0,0000051 · +0,05%
15 thg 4, 20260,0096179−0,0000054 · −0,06%
14 thg 4, 20260,0096233−0,0000729 · −0,75%
13 thg 4, 20260,0096961+0,0000361 · +0,37%
12 thg 4, 20260,00966+0,0000034 · +0,04%
11 thg 4, 20260,0096566−0,0000043 · −0,04%
10 thg 4, 20260,0096609−0,0000293 · −0,30%
9 thg 4, 20260,0096902−0,0000518 · −0,53%
8 thg 4, 20260,009742−0,0000918 · −0,93%
7 thg 4, 20260,0098339−0,0000152 · −0,15%
6 thg 4, 20260,009849+0,0000007 · +0,01%
5 thg 4, 20260,0098483+0,0000006 · +0,01%
4 thg 4, 20260,0098477−0,0000078 · −0,08%
3 thg 4, 20260,0098555+0,0000011 · +0,01%
2 thg 4, 20260,0098545+0,0000263 · +0,27%
1 thg 4, 20260,0098281−0,0000589 · −0,60%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.