Tỷ giá AMD sang PLN hôm nay

Tỷ giá AMD sang PLN tháng 11 năm 2025

AMD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0096369
Đóng cửa
0,0094531
Thấp nhất
0,0093925
Cao nhất
0,0097129
Thay đổi
−1,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0094531−0,0001442 · −1,50%
29 thg 11, 20250,0095973−0,0000137 · −0,14%
28 thg 11, 20250,0096109+0,0000156 · +0,16%
27 thg 11, 20250,0095954+0,0000069 · +0,07%
26 thg 11, 20250,0095885−0,0000401 · −0,42%
25 thg 11, 20250,0096286−0,0000513 · −0,53%
24 thg 11, 20250,0096799+0,0001759 · +1,85%
23 thg 11, 20250,009504−0,0001377 · −1,43%
22 thg 11, 20250,0096417+0,0000228 · +0,24%
21 thg 11, 20250,0096188−0,0000009 · −0,01%
20 thg 11, 20250,0096197+0,0000249 · +0,26%
19 thg 11, 20250,0095949+0,0000206 · +0,22%
18 thg 11, 20250,0095743+0,0000178 · +0,19%
17 thg 11, 20250,0095565+0,0001640 · +1,75%
16 thg 11, 20250,0093925−0,0001276 · −1,34%
15 thg 11, 20250,0095201−0,0000041 · −0,04%
14 thg 11, 20250,0095242−0,0000359 · −0,38%
13 thg 11, 20250,0095601−0,0000080 · −0,08%
12 thg 11, 20250,0095681−0,0000516 · −0,54%
11 thg 11, 20250,0096197+0,0000085 · +0,09%
10 thg 11, 20250,0096112+0,0001610 · +1,70%
9 thg 11, 20250,0094502−0,0001267 · −1,32%
8 thg 11, 20250,0095769−0,0000733 · −0,76%
7 thg 11, 20250,0096502−0,0000234 · −0,24%
6 thg 11, 20250,0096735−0,0000394 · −0,41%
5 thg 11, 20250,0097129+0,0000389 · +0,40%
4 thg 11, 20250,009674+0,0000161 · +0,17%
3 thg 11, 20250,0096579+0,0001450 · +1,52%
2 thg 11, 20250,0095129−0,0001240 · −1,29%
1 thg 11, 20250,0096369+0,0000454 · +0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.