Tỷ giá AMD sang RUB
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,2225 RUB1 RUB = 4,494 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,2225
- Cao nhất
- 0,23708
- Trung bình
- 0,23138
- Thay đổi
- −4,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,2225 | −0,00435 · −1,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,22684 | +0,00127 · +0,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,22558 | −0,00290 · −1,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,22847 | −0,00055 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,22902 | −0,00330 · −1,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,23232 | +0,00018 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,23215 | +0,00414 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,22801 | −0,00377 · −1,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,23178 | +0,00022 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,23155 | −0,00029 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,23184 | +0,00013 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,23171 | −0,00336 · −1,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,23507 | +0,00005 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,23502 | −0,00004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,23506 | +0,00013 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,23493 | −0,00215 · −0,91% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,23708 | +0,00285 · +1,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,23423 | −0,00028 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,23451 | +0,00301 · +1,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,23149 | +0,00165 · +0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,22984 | −0,00099 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,23084 | +0,00244 · +1,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,2284 | −0,00057 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,22897 | −0,00137 · −0,59% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,23034 | −0,00210 · −0,90% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,23244 | +0,00088 · +0,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,23156 | −0,00042 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,23198 | −0,00013 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,23211 | −0,00199 · −0,85% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,2341 | +0,00099 · +0,43% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD22,25 RUB
- 500 AMD111,25 RUB
- 1.000 AMD222,5 RUB
- 5.000 AMD1.112,48 RUB
- 10.000 AMD2.224,95 RUB
- 50.000 AMD11.124,75 RUB
- 100.000 AMD22.249,5 RUB
- 500.000 AMD111.247,51 RUB
- 1.000.000 AMD222.495,02 RUB
- 10 RUB44,94 AMD
- 50 RUB224,72 AMD
- 100 RUB449,45 AMD
- 500 RUB2.247,24 AMD
- 1.000 RUB4.494,48 AMD
- 5.000 RUB22.472,41 AMD
- 10.000 RUB44.944,83 AMD
- 50.000 RUB224.724,13 AMD
- 100.000 RUB449.448,26 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,2225 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 4,494 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,55%: thấp nhất 0,2225, cao nhất 0,23708, trung bình 0,23138 RUB cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.