Tỷ giá AMD sang PLN hôm nay

Tỷ giá AMD sang PLN tháng 12 năm 2025

AMD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,009558
Đóng cửa
0,0094323
Thấp nhất
0,0093096
Cao nhất
0,009558
Thay đổi
−0,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0094323+0,0000200 · +0,21%
30 thg 12, 20250,0094123+0,0000342 · +0,36%
29 thg 12, 20250,0093781+0,0000685 · +0,74%
28 thg 12, 20250,0093096−0,0000769 · −0,82%
27 thg 12, 20250,0093865+0,0000124 · +0,13%
26 thg 12, 20250,009374−0,0000070 · −0,07%
25 thg 12, 20250,0093811+0,0000076 · +0,08%
24 thg 12, 20250,0093735−0,0000665 · −0,70%
23 thg 12, 20250,00944+0,0000269 · +0,29%
22 thg 12, 20250,0094131+0,0000705 · +0,75%
21 thg 12, 20250,0093426−0,0000770 · −0,82%
20 thg 12, 20250,0094196−0,0000084 · −0,09%
19 thg 12, 20250,0094279−0,0000110 · −0,12%
18 thg 12, 20250,0094389+0,0000277 · +0,29%
17 thg 12, 20250,0094112−0,0000123 · −0,13%
16 thg 12, 20250,0094235−0,0000335 · −0,35%
15 thg 12, 20250,0094569+0,0001053 · +1,13%
14 thg 12, 20250,0093517−0,0000757 · −0,80%
13 thg 12, 20250,0094274−0,0000017 · −0,02%
12 thg 12, 20250,0094291−0,0000493 · −0,52%
11 thg 12, 20250,0094784−0,0000533 · −0,56%
9 thg 12, 20250,0095317+0,0000122 · +0,13%
8 thg 12, 20250,0095195+0,0001343 · +1,43%
7 thg 12, 20250,0093851−0,0001358 · −1,43%
6 thg 12, 20250,0095209−0,0000102 · −0,11%
5 thg 12, 20250,0095311+0,0000278 · +0,29%
4 thg 12, 20250,0095033−0,0000333 · −0,35%
3 thg 12, 20250,0095366−0,0000212 · −0,22%
2 thg 12, 20250,0095578−0,0000001 · 0,00%
1 thg 12, 20250,009558+0,0001049 · +1,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.