Tỷ giá AMD sang PLN hôm nay

Tỷ giá AMD sang PLN tháng 10 năm 2026

AMD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01059
Đóng cửa
0,01089
Thấp nhất
0,01059
Cao nhất
0,01089
Thay đổi
+2,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,010890,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,01089+0,00007 · +0,66%
23 thg 10, 20260,01081+0,00008 · +0,77%
22 thg 10, 20260,01073−0,00004 · −0,35%
21 thg 10, 20260,01077+0,00002 · +0,18%
20 thg 10, 20260,01075+0,00001 · +0,12%
19 thg 10, 20260,01074+0,00001 · +0,07%
18 thg 10, 20260,010730,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01073−0,00003 · −0,30%
16 thg 10, 20260,01076−0,00001 · −0,13%
15 thg 10, 20260,010780,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,01078−0,00006 · −0,59%
13 thg 10, 20260,01084+0,00003 · +0,28%
12 thg 10, 20260,010810,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,01081+0,00001 · +0,05%
10 thg 10, 20260,0108+0,00004 · +0,39%
9 thg 10, 20260,01076−0,00007 · −0,68%
8 thg 10, 20260,01084+0,00007 · +0,67%
7 thg 10, 20260,01076−0,00003 · −0,31%
6 thg 10, 20260,0108−0,00003 · −0,31%
5 thg 10, 20260,01083+0,00008 · +0,77%
4 thg 10, 20260,01075+0,00001 · +0,06%
3 thg 10, 20260,01074+0,00009 · +0,82%
2 thg 10, 20260,01065+0,00007 · +0,64%
1 thg 10, 20260,01059−0,00002 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.