Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang EUR

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,0024724 EUR1 EUR = 404,46 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0024095
Cao nhất
0,0024748
Trung bình
0,0024519
Thay đổi
+2,08%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0024724+0,0000022 · +0,09%
23 thg 10, 20260,0024703+0,0000076 · +0,31%
22 thg 10, 20260,0024627−0,0000037 · −0,15%
21 thg 10, 20260,0024664+0,0000044 · +0,18%
20 thg 10, 20260,002462+0,0000057 · +0,23%
19 thg 10, 20260,0024563+0,0000009 · +0,04%
18 thg 10, 20260,0024555−0,0000001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0024555−0,0000070 · −0,28%
16 thg 10, 20260,0024625−0,0000038 · −0,15%
15 thg 10, 20260,0024662+0,0000004 · +0,01%
14 thg 10, 20260,0024659−0,0000050 · −0,20%
13 thg 10, 20260,0024709+0,0000075 · +0,30%
12 thg 10, 20260,0024634+0,0000003 · +0,01%
11 thg 10, 20260,0024631−0,0000004 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0024635+0,0000038 · +0,16%
9 thg 10, 20260,0024597−0,0000151 · −0,61%
8 thg 10, 20260,0024748+0,0000144 · +0,58%
7 thg 10, 20260,0024604−0,0000043 · −0,17%
6 thg 10, 20260,0024647−0,0000036 · −0,15%
5 thg 10, 20260,0024683+0,0000180 · +0,73%
4 thg 10, 20260,0024504−0,0000010 · −0,04%
3 thg 10, 20260,0024514+0,0000168 · +0,69%
2 thg 10, 20260,0024346+0,0000086 · +0,35%
1 thg 10, 20260,002426−0,0000013 · −0,05%
30 thg 9, 20260,0024273+0,0000062 · +0,26%
29 thg 9, 20260,002421+0,0000115 · +0,48%
28 thg 9, 20260,0024095−0,0000051 · −0,21%
27 thg 9, 20260,0024146−0,0000002 · −0,01%
26 thg 9, 20260,0024147−0,0000073 · −0,30%
25 thg 9, 20260,002422

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR404,46 AMD
  • 5 EUR2.022,3 AMD
  • 10 EUR4.044,6 AMD
  • 50 EUR20.223,02 AMD
  • 100 EUR40.446,03 AMD
  • 500 EUR202.230,15 AMD
  • 1.000 EUR404.460,3 AMD
  • 5.000 EUR2.022.301,51 AMD
  • 10.000 EUR4.044.603,02 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,0024724 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 404,46 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,08%: thấp nhất 0,0024095, cao nhất 0,0024748, trung bình 0,0024519 EUR cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.