Tỷ giá AMD sang PLN hôm nay

Tỷ giá AMD sang PLN tháng 2 năm 2026

AMD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0092801
Đóng cửa
0,0094826
Thấp nhất
0,0092801
Cao nhất
0,0095324
Thay đổi
+1,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0094826−0,0000111 · −0,12%
27 thg 2, 20260,0094937−0,0000048 · −0,05%
26 thg 2, 20260,0094985+0,0000233 · +0,25%
25 thg 2, 20260,0094752−0,0000405 · −0,43%
24 thg 2, 20260,0095156−0,0000167 · −0,18%
23 thg 2, 20260,0095324+0,0000249 · +0,26%
22 thg 2, 20260,0095075−0,0000002 · 0,00%
21 thg 2, 20260,0095077−0,0000214 · −0,22%
20 thg 2, 20260,0095291+0,0000601 · +0,64%
19 thg 2, 20260,009469−0,0000029 · −0,03%
18 thg 2, 20260,0094719+0,0000396 · +0,42%
17 thg 2, 20260,0094323+0,0000085 · +0,09%
16 thg 2, 20260,0094238+0,0001070 · +1,15%
15 thg 2, 20260,0093167−0,0000949 · −1,01%
14 thg 2, 20260,0094116+0,0000004 · 0,00%
13 thg 2, 20260,0094112+0,0000164 · +0,17%
12 thg 2, 20260,0093947−0,0000036 · −0,04%
11 thg 2, 20260,0093984−0,0000146 · −0,15%
10 thg 2, 20260,0094129−0,0000902 · −0,95%
9 thg 2, 20260,0095032+0,0000526 · +0,56%
8 thg 2, 20260,0094506−0,0000041 · −0,04%
7 thg 2, 20260,0094547−0,0000705 · −0,74%
6 thg 2, 20260,0095252+0,0000359 · +0,38%
5 thg 2, 20260,0094893−0,0000030 · −0,03%
4 thg 2, 20260,0094923+0,0000779 · +0,83%
3 thg 2, 20260,0094144+0,0000923 · +0,99%
2 thg 2, 20260,009322+0,0000419 · +0,45%
1 thg 2, 20260,0092801−0,0000659 · −0,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.