Tỷ giá VND sang UZS
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,45908 UZS1 UZS = 2,178 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,45251
- Cao nhất
- 0,46748
- Trung bình
- 0,45856
- Thay đổi
- +0,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,45908 | −0,00584 · −1,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,46492 | +0,00394 · +0,86% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,46097 | −0,00156 · −0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,46253 | −0,00138 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,46391 | +0,00002 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,4639 | −0,00271 · −0,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,4666 | +0,00066 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,46595 | −0,00153 · −0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,46748 | +0,00354 · +0,76% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,46394 | +0,00344 · +0,75% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,4605 | +0,00075 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,45975 | +0,00056 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,45919 | +0,00008 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,45911 | −0,00080 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,45991 | −0,00122 · −0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,46113 | +0,00263 · +0,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,45851 | +0,00367 · +0,81% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,45483 | +0,00220 · +0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,45263 | +0,00013 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,45251 | −0,00021 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,45272 | −0,00039 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,45311 | −0,00138 · −0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,45449 | −0,00011 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,4546 | +0,00067 · +0,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,45393 | −0,00231 · −0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,45623 | +0,00177 · +0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,45446 | +0,00126 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,4532 | −0,00208 · −0,46% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,45528 | +0,00003 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,45525 | +0,00046 · +0,10% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND459,08 UZS
- 5.000 VND2.295,39 UZS
- 10.000 VND4.590,78 UZS
- 50.000 VND22.953,9 UZS
- 100.000 VND45.907,81 UZS
- 500.000 VND229.539,05 UZS
- 1.000.000 VND459.078,1 UZS
- 5.000.000 VND2.295.390,48 UZS
- 10.000.000 VND4.590.780,97 UZS
- 1.000 UZS2.178,28 VND
- 5.000 UZS10.891,39 VND
- 10.000 UZS21.782,79 VND
- 50.000 UZS108.913,93 VND
- 100.000 UZS217.827,86 VND
- 500.000 UZS1.089.139,31 VND
- 1.000.000 UZS2.178.278,61 VND
- 5.000.000 UZS10.891.393,06 VND
- 10.000.000 UZS21.782.786,12 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,45908 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 2,178 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,94%: thấp nhất 0,45251, cao nhất 0,46748, trung bình 0,45856 UZS cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.