Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang RUB

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,0031325 RUB1 RUB = 319,23 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0031325
Cao nhất
0,003304
Trung bình
0,0032363
Thay đổi
−3,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0031325−0,0000376 · −1,19%
23 thg 10, 20260,0031701+0,0000174 · +0,55%
22 thg 10, 20260,0031527−0,0000342 · −1,07%
21 thg 10, 20260,0031868−0,0000130 · −0,41%
20 thg 10, 20260,0031999−0,0000521 · −1,60%
19 thg 10, 20260,003252+0,0000008 · +0,02%
18 thg 10, 20260,0032512+0,0000524 · +1,64%
17 thg 10, 20260,0031988−0,0000435 · −1,34%
16 thg 10, 20260,0032423+0,0000120 · +0,37%
15 thg 10, 20260,0032303−0,0000076 · −0,24%
14 thg 10, 20260,003238−0,0000005 · −0,02%
13 thg 10, 20260,0032385−0,0000517 · −1,57%
12 thg 10, 20260,0032902−0,0000021 · −0,06%
11 thg 10, 20260,0032923−0,0000117 · −0,35%
10 thg 10, 20260,003304+0,0000143 · +0,44%
9 thg 10, 20260,0032896−0,0000087 · −0,26%
8 thg 10, 20260,0032983+0,0000394 · +1,21%
7 thg 10, 20260,0032589−0,0000047 · −0,15%
6 thg 10, 20260,0032637+0,0000400 · +1,24%
5 thg 10, 20260,0032237+0,0000176 · +0,55%
4 thg 10, 20260,0032061−0,0000120 · −0,37%
3 thg 10, 20260,0032181+0,0000146 · +0,46%
2 thg 10, 20260,0032034−0,0000100 · −0,31%
1 thg 10, 20260,0032134−0,0000155 · −0,48%
30 thg 9, 20260,0032289−0,0000279 · −0,86%
29 thg 9, 20260,0032569+0,0000031 · +0,10%
28 thg 9, 20260,0032538+0,0000068 · +0,21%
27 thg 9, 20260,0032469−0,0000028 · −0,09%
26 thg 9, 20260,0032497−0,0000225 · −0,69%
25 thg 9, 20260,0032722+0,0000106 · +0,33%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB3.192,32 VND
  • 50 RUB15.961,6 VND
  • 100 RUB31.923,19 VND
  • 500 RUB159.615,95 VND
  • 1.000 RUB319.231,91 VND
  • 5.000 RUB1.596.159,53 VND
  • 10.000 RUB3.192.319,06 VND
  • 50.000 RUB15.961.595,31 VND
  • 100.000 RUB31.923.190,63 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,0031325 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 319,23 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,96%: thấp nhất 0,0031325, cao nhất 0,003304, trung bình 0,0032363 RUB cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.