Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang EUR

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,0000347 EUR1 EUR = 28.858,91 VNDCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000338
Cao nhất
0,0000348
Trung bình
0,0000343
Thay đổi
+2,53%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0000347+0,0000002 · +0,47%
26 thg 10, 20260,0000345−0,0000001 · −0,19%
25 thg 10, 20260,0000346−0,0000003 · −0,73%
24 thg 10, 20260,0000348+0,0000003 · +0,83%
23 thg 10, 20260,0000345+0,0000001 · +0,30%
22 thg 10, 20260,00003440,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00003440,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00003440,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00003440,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,0000344−0,0000001 · −0,18%
17 thg 10, 20260,00003440,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00003440,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00003440,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,0000344−0,0000001 · −0,27%
13 thg 10, 20260,0000345+0,0000001 · +0,16%
12 thg 10, 20260,00003450,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,0000345−0,0000001 · −0,35%
10 thg 10, 20260,0000346+0,0000002 · +0,54%
9 thg 10, 20260,00003440,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,0000344+0,0000002 · +0,58%
7 thg 10, 20260,0000342−0,0000001 · −0,20%
6 thg 10, 20260,0000343−0,0000001 · −0,21%
5 thg 10, 20260,0000344+0,0000002 · +0,56%
4 thg 10, 20260,00003420,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00003420,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0000341+0,0000001 · +0,29%
1 thg 10, 20260,0000340,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,000034+0,0000001 · +0,30%
29 thg 9, 20260,0000339+0,0000001 · +0,19%
28 thg 9, 20260,0000339+0,0000001 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR28.858,91 VND
  • 5 EUR144.294,55 VND
  • 10 EUR288.589,09 VND
  • 50 EUR1.442.945,47 VND
  • 100 EUR2.885.890,95 VND
  • 500 EUR14.429.454,73 VND
  • 1.000 EUR28.858.909,46 VND
  • 5.000 EUR144.294.547,29 VND
  • 10.000 EUR288.589.094,58 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,0000347 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 28.858,91 VND. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,53%: thấp nhất 0,0000338, cao nhất 0,0000348, trung bình 0,0000343 EUR cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.