Tỷ giá VND sang UZS hôm nay

Tỷ giá VND sang UZS tháng 12 năm 2025

VND/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,45026
Đóng cửa
0,4574
Thấp nhất
0,45026
Cao nhất
0,46019
Thay đổi
+1,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,4574+0,00038 · +0,08%
30 thg 12, 20250,45701−0,00236 · −0,51%
29 thg 12, 20250,45938+0,00195 · +0,43%
28 thg 12, 20250,45743−0,00048 · −0,11%
27 thg 12, 20250,45791−0,00198 · −0,43%
26 thg 12, 20250,45989+0,00096 · +0,21%
25 thg 12, 20250,45893+0,00091 · +0,20%
24 thg 12, 20250,45802+0,00311 · +0,68%
23 thg 12, 20250,45491−0,00192 · −0,42%
22 thg 12, 20250,45683+0,00134 · +0,29%
21 thg 12, 20250,45549−0,00106 · −0,23%
20 thg 12, 20250,45655−0,00103 · −0,22%
19 thg 12, 20250,45757−0,00060 · −0,13%
18 thg 12, 20250,45817−0,00119 · −0,26%
17 thg 12, 20250,45936−0,00083 · −0,18%
16 thg 12, 20250,46019+0,00201 · +0,44%
15 thg 12, 20250,45818+0,00026 · +0,06%
14 thg 12, 20250,45793+0,00029 · +0,06%
13 thg 12, 20250,45763+0,00059 · +0,13%
12 thg 12, 20250,45705+0,00260 · +0,57%
11 thg 12, 20250,45445−0,00223 · −0,49%
9 thg 12, 20250,45668+0,00127 · +0,28%
8 thg 12, 20250,45541+0,00065 · +0,14%
7 thg 12, 20250,45477−0,00119 · −0,26%
6 thg 12, 20250,45596+0,00341 · +0,75%
5 thg 12, 20250,45255−0,00212 · −0,47%
4 thg 12, 20250,45467+0,00331 · +0,73%
3 thg 12, 20250,45135+0,00012 · +0,03%
2 thg 12, 20250,45123+0,00097 · +0,22%
1 thg 12, 20250,45026−0,00149 · −0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.