Tỷ giá VND sang JPY
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0061168 JPY1 JPY = 163,49 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0060558
- Cao nhất
- 0,0061409
- Trung bình
- 0,0060949
- Thay đổi
- +0,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0061168 | +0,0000412 · +0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0060756 | −0,0000280 · −0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0061036 | −0,0000019 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0061054 | −0,0000102 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0061157 | +0,0000126 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0061031 | −0,0000046 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0061077 | −0,0000108 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0061185 | +0,0000066 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0061119 | +0,0000207 · +0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0060912 | −0,0000164 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0061076 | −0,0000017 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0061092 | −0,0000074 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0061166 | −0,0000030 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0061196 | −0,0000213 · −0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0061409 | +0,0000222 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0061187 | +0,0000147 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,006104 | +0,0000127 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0060912 | +0,0000089 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0060823 | +0,0000057 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0060766 | +0,0000023 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0060743 | +0,0000035 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0060708 | +0,0000054 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0060654 | −0,0000346 · −0,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0061 | +0,0000410 · +0,68% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,006059 | −0,0000100 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,006069 | −0,0000134 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0060824 | +0,0000266 · +0,44% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0060558 | −0,0000019 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0060577 | −0,0000381 · −0,63% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0060958 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND6,12 JPY
- 5.000 VND30,58 JPY
- 10.000 VND61,17 JPY
- 50.000 VND305,84 JPY
- 100.000 VND611,68 JPY
- 500.000 VND3.058,38 JPY
- 1.000.000 VND6.116,75 JPY
- 5.000.000 VND30.583,76 JPY
- 10.000.000 VND61.167,52 JPY
- 10 JPY1.634,85 VND
- 50 JPY8.174,27 VND
- 100 JPY16.348,55 VND
- 500 JPY81.742,73 VND
- 1.000 JPY163.485,47 VND
- 5.000 JPY817.427,33 VND
- 10.000 JPY1.634.854,67 VND
- 50.000 JPY8.174.273,34 VND
- 100.000 JPY16.348.546,68 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0061168 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 163,49 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,34%: thấp nhất 0,0060558, cao nhất 0,0061409, trung bình 0,0060949 JPY cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.