Tỷ giá VND sang UZS hôm nay

Tỷ giá VND sang UZS tháng 9 năm 2026

VND/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,45255
Đóng cửa
0,45623
Thấp nhất
0,45072
Cao nhất
0,45627
Thay đổi
+0,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,45623+0,00177 · +0,39%
29 thg 9, 20260,45446+0,00126 · +0,28%
28 thg 9, 20260,4532−0,00208 · −0,46%
27 thg 9, 20260,45528+0,00003 · +0,01%
26 thg 9, 20260,45525+0,00046 · +0,10%
25 thg 9, 20260,45479+0,00034 · +0,07%
24 thg 9, 20260,45445+0,00034 · +0,07%
23 thg 9, 20260,45412−0,00012 · −0,03%
22 thg 9, 20260,45424−0,00061 · −0,13%
21 thg 9, 20260,45485−0,00022 · −0,05%
20 thg 9, 20260,45507−0,00047 · −0,10%
19 thg 9, 20260,45554+0,00068 · +0,15%
18 thg 9, 20260,45486+0,00147 · +0,33%
17 thg 9, 20260,45339+0,00061 · +0,13%
16 thg 9, 20260,45278+0,00206 · +0,46%
15 thg 9, 20260,45072−0,00171 · −0,38%
14 thg 9, 20260,45242−0,00146 · −0,32%
13 thg 9, 20260,45388−0,00239 · −0,52%
12 thg 9, 20260,45627+0,00142 · +0,31%
11 thg 9, 20260,45486−0,00060 · −0,13%
10 thg 9, 20260,45546+0,00080 · +0,18%
9 thg 9, 20260,45466+0,00193 · +0,43%
8 thg 9, 20260,45273+0,00065 · +0,14%
7 thg 9, 20260,45208+0,00008 · +0,02%
6 thg 9, 20260,452−0,00040 · −0,09%
5 thg 9, 20260,4524+0,00081 · +0,18%
4 thg 9, 20260,45158+0,00003 · +0,01%
3 thg 9, 20260,45155−0,00124 · −0,27%
2 thg 9, 20260,45279+0,00024 · +0,05%
1 thg 9, 20260,45255−0,00105 · −0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.