Tỷ giá VND sang UZS hôm nay

Tỷ giá VND sang UZS tháng 2 năm 2026

VND/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,47029
Đóng cửa
0,46656
Thấp nhất
0,46516
Cao nhất
0,48044
Thay đổi
−0,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,46656+0,00122 · +0,26%
27 thg 2, 20260,46535+0,00018 · +0,04%
26 thg 2, 20260,46516−0,00038 · −0,08%
25 thg 2, 20260,46555−0,00292 · −0,62%
24 thg 2, 20260,46847−0,00122 · −0,26%
23 thg 2, 20260,46969−0,00218 · −0,46%
22 thg 2, 20260,47187+0,00192 · +0,41%
21 thg 2, 20260,46995+0,00116 · +0,25%
20 thg 2, 20260,46879+0,00063 · +0,13%
19 thg 2, 20260,46816+0,00009 · +0,02%
18 thg 2, 20260,46807−0,00205 · −0,44%
17 thg 2, 20260,47013−0,00148 · −0,31%
16 thg 2, 20260,4716+0,00072 · +0,15%
15 thg 2, 20260,47089−0,00017 · −0,04%
14 thg 2, 20260,47106−0,00201 · −0,42%
13 thg 2, 20260,47307−0,00215 · −0,45%
12 thg 2, 20260,47522−0,00043 · −0,09%
11 thg 2, 20260,47565+0,00011 · +0,02%
10 thg 2, 20260,47554+0,00174 · +0,37%
9 thg 2, 20260,4738−0,00664 · −1,38%
8 thg 2, 20260,48044+0,00386 · +0,81%
7 thg 2, 20260,47658+0,00316 · +0,67%
6 thg 2, 20260,47342+0,00003 · +0,01%
5 thg 2, 20260,47339+0,00178 · +0,38%
4 thg 2, 20260,47161+0,00070 · +0,15%
3 thg 2, 20260,47091−0,00308 · −0,65%
2 thg 2, 20260,47399+0,00370 · +0,79%
1 thg 2, 20260,47029−0,00070 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.