Tỷ giá VND sang UZS hôm nay

Tỷ giá VND sang UZS tháng 4 năm 2026

VND/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,46363
Đóng cửa
0,4572
Thấp nhất
0,45504
Cao nhất
0,46452
Thay đổi
−1,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,4572−0,00088 · −0,19%
29 thg 4, 20260,45808−0,00125 · −0,27%
28 thg 4, 20260,45933+0,00427 · +0,94%
27 thg 4, 20260,45506+0,00002 · 0,00%
26 thg 4, 20260,45504−0,00219 · −0,48%
25 thg 4, 20260,45723−0,00023 · −0,05%
24 thg 4, 20260,45746−0,00485 · −1,05%
23 thg 4, 20260,46231+0,00360 · +0,78%
22 thg 4, 20260,45872−0,00033 · −0,07%
21 thg 4, 20260,45905−0,00329 · −0,71%
20 thg 4, 20260,46234+0,00076 · +0,16%
19 thg 4, 20260,46159+0,00079 · +0,17%
18 thg 4, 20260,46079−0,00113 · −0,24%
17 thg 4, 20260,46192+0,00008 · +0,02%
16 thg 4, 20260,46184+0,00040 · +0,09%
15 thg 4, 20260,46144−0,00004 · −0,01%
14 thg 4, 20260,46148+0,00051 · +0,11%
13 thg 4, 20260,46097−0,00007 · −0,02%
12 thg 4, 20260,46104−0,00069 · −0,15%
11 thg 4, 20260,46173−0,00230 · −0,49%
10 thg 4, 20260,46402−0,00050 · −0,11%
9 thg 4, 20260,46452+0,00144 · +0,31%
8 thg 4, 20260,46308+0,00128 · +0,28%
7 thg 4, 20260,4618+0,00123 · +0,27%
6 thg 4, 20260,46057−0,00146 · −0,32%
5 thg 4, 20260,46203−0,00004 · −0,01%
4 thg 4, 20260,46207+0,00222 · +0,48%
3 thg 4, 20260,45985−0,00140 · −0,30%
2 thg 4, 20260,46125−0,00238 · −0,51%
1 thg 4, 20260,46363−0,00047 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.