Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang CNY

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,0002602 CNY1 CNY = 3.842,72 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0002577
Cao nhất
0,0002602
Trung bình
0,0002585
Thay đổi
+0,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0002602+0,0000019 · +0,74%
23 thg 10, 20260,00025830,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,0002583+0,0000003 · +0,12%
21 thg 10, 20260,000258−0,0000002 · −0,06%
20 thg 10, 20260,0002581+0,0000001 · +0,04%
19 thg 10, 20260,000258−0,0000004 · −0,16%
18 thg 10, 20260,0002584−0,0000005 · −0,18%
17 thg 10, 20260,00025890,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,000259+0,0000005 · +0,19%
15 thg 10, 20260,0002585+0,0000001 · +0,04%
14 thg 10, 20260,00025840,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,0002584−0,0000001 · −0,03%
12 thg 10, 20260,0002585−0,0000005 · −0,21%
11 thg 10, 20260,000259−0,0000007 · −0,29%
10 thg 10, 20260,0002598+0,0000005 · +0,20%
9 thg 10, 20260,0002592+0,0000006 · +0,25%
8 thg 10, 20260,0002586+0,0000008 · +0,31%
7 thg 10, 20260,0002578−0,0000001 · −0,06%
6 thg 10, 20260,0002579+0,0000002 · +0,07%
5 thg 10, 20260,0002578−0,0000004 · −0,14%
4 thg 10, 20260,0002581+0,0000003 · +0,10%
3 thg 10, 20260,0002579+0,0000001 · +0,05%
2 thg 10, 20260,0002577−0,0000006 · −0,25%
1 thg 10, 20260,0002584−0,0000002 · −0,07%
30 thg 9, 20260,00025850,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,0002585−0,0000004 · −0,14%
28 thg 9, 20260,0002589+0,0000003 · +0,13%
27 thg 9, 20260,00025850,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0002585+0,0000001 · +0,05%
25 thg 9, 20260,0002584+0,0000003 · +0,10%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND0,2602 CNY
  • 5.000 VND1,3 CNY
  • 10.000 VND2,6 CNY
  • 50.000 VND13,01 CNY
  • 100.000 VND26,02 CNY
  • 500.000 VND130,12 CNY
  • 1.000.000 VND260,23 CNY
  • 5.000.000 VND1.301,16 CNY
  • 10.000.000 VND2.602,33 CNY
  • 1 CNY3.842,72 VND
  • 5 CNY19.213,58 VND
  • 10 CNY38.427,16 VND
  • 50 CNY192.135,8 VND
  • 100 CNY384.271,59 VND
  • 500 CNY1.921.357,97 VND
  • 1.000 CNY3.842.715,94 VND
  • 5.000 CNY19.213.579,72 VND
  • 10.000 CNY38.427.159,45 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang CNY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,0002602 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 3.842,72 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,82%: thấp nhất 0,0002577, cao nhất 0,0002602, trung bình 0,0002585 CNY cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.