Tỷ giá VND sang UZS hôm nay

Tỷ giá VND sang UZS tháng 7 năm 2026

VND/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,45749
Đóng cửa
0,45733
Thấp nhất
0,45325
Cao nhất
0,46192
Thay đổi
−0,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,45733+0,00102 · +0,22%
30 thg 7, 20260,45631−0,00090 · −0,20%
29 thg 7, 20260,4572+0,00096 · +0,21%
28 thg 7, 20260,45624−0,00182 · −0,40%
27 thg 7, 20260,45806+0,00108 · +0,24%
26 thg 7, 20260,45698+0,00089 · +0,20%
25 thg 7, 20260,45609−0,00190 · −0,42%
24 thg 7, 20260,45799+0,00016 · +0,04%
23 thg 7, 20260,45783+0,00239 · +0,52%
22 thg 7, 20260,45544+0,00005 · +0,01%
21 thg 7, 20260,45539−0,00247 · −0,54%
20 thg 7, 20260,45786+0,00017 · +0,04%
19 thg 7, 20260,45769−0,00028 · −0,06%
18 thg 7, 20260,45797−0,00293 · −0,64%
17 thg 7, 20260,4609+0,00258 · +0,56%
16 thg 7, 20260,45832−0,00149 · −0,32%
15 thg 7, 20260,45981−0,00211 · −0,46%
14 thg 7, 20260,46192+0,00160 · +0,35%
13 thg 7, 20260,46032+0,00063 · +0,14%
12 thg 7, 20260,45969+0,00098 · +0,21%
11 thg 7, 20260,45871+0,00202 · +0,44%
10 thg 7, 20260,45669+0,00028 · +0,06%
9 thg 7, 20260,45641−0,00183 · −0,40%
8 thg 7, 20260,45824+0,00082 · +0,18%
7 thg 7, 20260,45741+0,00237 · +0,52%
6 thg 7, 20260,45505−0,00034 · −0,07%
5 thg 7, 20260,45539−0,00138 · −0,30%
4 thg 7, 20260,45676+0,00351 · +0,77%
3 thg 7, 20260,45325−0,00053 · −0,12%
2 thg 7, 20260,45378−0,00371 · −0,81%
1 thg 7, 20260,45749−0,00085 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.