Tỷ giá VND sang INR
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0036753 INR1 INR = 272,09 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0036526
- Cao nhất
- 0,0037465
- Trung bình
- 0,0036919
- Thay đổi
- −0,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0036753 | −0,0000276 · −0,75% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,003703 | +0,0000338 · +0,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0036692 | +0,0000165 · +0,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0036526 | −0,0000008 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0036534 | −0,0000092 · −0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0036625 | +0,0000016 · +0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0036609 | −0,0000119 · −0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0036728 | −0,0000043 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0036771 | +0,0000106 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0036665 | −0,0000010 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0036675 | +0,0000017 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0036658 | −0,0000094 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0036752 | −0,0000221 · −0,60% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0036973 | −0,0000413 · −1,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0037387 | −0,0000078 · −0,21% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0037465 | +0,0000086 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0037379 | +0,0000053 · +0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0037327 | +0,0000213 · +0,57% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0037113 | +0,0000023 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,003709 | +0,0000017 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0037074 | +0,0000064 · +0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,003701 | +0,0000018 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0036991 | −0,0000008 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0036999 | +0,0000020 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0036979 | −0,0000024 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0037003 | −0,0000027 · −0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,003703 | +0,0000034 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0036996 | +0,0000125 · +0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0036871 | +0,0000009 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0036862 | −0,0000063 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND3,68 INR
- 5.000 VND18,38 INR
- 10.000 VND36,75 INR
- 50.000 VND183,77 INR
- 100.000 VND367,53 INR
- 500.000 VND1.837,66 INR
- 1.000.000 VND3.675,32 INR
- 5.000.000 VND18.376,6 INR
- 10.000.000 VND36.753,19 INR
- 10 INR2.720,85 VND
- 50 INR13.604,26 VND
- 100 INR27.208,52 VND
- 500 INR136.042,6 VND
- 1.000 INR272.085,2 VND
- 5.000 INR1.360.425,99 VND
- 10.000 INR2.720.851,97 VND
- 50.000 INR13.604.259,86 VND
- 100.000 INR27.208.519,72 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0036753 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 272,09 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,46%: thấp nhất 0,0036526, cao nhất 0,0037465, trung bình 0,0036919 INR cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.