Tỷ giá VND sang INR hôm nay

Tỷ giá VND sang INR tháng 12 năm 2025

VND/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0033907
Đóng cửa
0,0034145
Thấp nhất
0,0033907
Cao nhất
0,0034517
Thay đổi
+0,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0034145−0,0000078 · −0,23%
30 thg 12, 20250,0034223+0,0000048 · +0,14%
29 thg 12, 20250,0034174+0,0000112 · +0,33%
28 thg 12, 20250,0034063+0,0000004 · +0,01%
27 thg 12, 20250,0034058−0,0000187 · −0,55%
26 thg 12, 20250,0034246+0,0000107 · +0,31%
25 thg 12, 20250,0034139+0,0000123 · +0,36%
24 thg 12, 20250,0034016−0,0000027 · −0,08%
23 thg 12, 20250,00340430,0000000 · 0,00%
22 thg 12, 20250,0034043+0,0000035 · +0,10%
21 thg 12, 20250,0034008+0,0000006 · +0,02%
20 thg 12, 20250,0034002−0,0000274 · −0,80%
19 thg 12, 20250,0034276−0,0000058 · −0,17%
18 thg 12, 20250,0034333−0,0000183 · −0,53%
17 thg 12, 20250,0034517+0,0000018 · +0,05%
16 thg 12, 20250,0034499+0,0000096 · +0,28%
15 thg 12, 20250,0034403−0,0000023 · −0,07%
14 thg 12, 20250,0034426+0,0000012 · +0,04%
13 thg 12, 20250,0034414+0,0000115 · +0,33%
12 thg 12, 20250,0034299+0,0000014 · +0,04%
11 thg 12, 20250,0034286+0,0000015 · +0,04%
9 thg 12, 20250,003427+0,0000148 · +0,43%
8 thg 12, 20250,0034122−0,0000036 · −0,11%
7 thg 12, 20250,0034158+0,0000035 · +0,10%
6 thg 12, 20250,0034123+0,0000071 · +0,21%
5 thg 12, 20250,0034053−0,0000153 · −0,45%
4 thg 12, 20250,0034206+0,0000119 · +0,35%
3 thg 12, 20250,0034087+0,0000094 · +0,28%
2 thg 12, 20250,0033993+0,0000086 · +0,25%
1 thg 12, 20250,0033907+0,0000019 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.