Tỷ giá INR sang VND
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 270,05 VND1 VND = 0,003703 INRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 266,92
- Cao nhất
- 273,78
- Trung bình
- 270,85
- Thay đổi
- −0,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 270,05 | −2,49 · −0,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 272,54 | −1,23 · −0,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 273,78 | +0,06 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 273,72 | +0,68 · +0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 273,03 | −0,12 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 273,16 | +0,89 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 272,27 | +0,32 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 271,95 | −0,79 · −0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 272,74 | +0,08 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 272,66 | −0,12 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 272,79 | +0,70 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 272,09 | +1,63 · +0,60% |
| 12 thg 10, 2026 | 270,47 | +2,99 · +1,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 267,47 | +0,56 · +0,21% |
| 10 thg 10, 2026 | 266,92 | −0,61 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 267,53 | −0,38 · −0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 267,91 | −1,54 · −0,57% |
| 7 thg 10, 2026 | 269,45 | −0,17 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 269,61 | −0,12 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 269,73 | −0,47 · −0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 270,20 | −0,13 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 270,33 | +0,06 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 270,28 | −0,15 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 270,42 | +0,18 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 270,25 | +0,20 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 270,05 | −0,25 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 270,30 | −0,92 · −0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 271,22 | −0,07 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 271,28 | +0,46 · +0,17% |
| 25 thg 9, 2026 | 270,82 | −0,58 · −0,21% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR2.700,54 VND
- 50 INR13.502,68 VND
- 100 INR27.005,35 VND
- 500 INR135.026,77 VND
- 1.000 INR270.053,55 VND
- 5.000 INR1.350.267,73 VND
- 10.000 INR2.700.535,47 VND
- 50.000 INR13.502.677,34 VND
- 100.000 INR27.005.354,67 VND
- 1.000 VND3,7 INR
- 5.000 VND18,51 INR
- 10.000 VND37,03 INR
- 50.000 VND185,15 INR
- 100.000 VND370,3 INR
- 500.000 VND1.851,48 INR
- 1.000.000 VND3.702,97 INR
- 5.000.000 VND18.514,85 INR
- 10.000.000 VND37.029,69 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 270,05 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,003703 INR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,49%: thấp nhất 266,92, cao nhất 273,78, trung bình 270,85 VND cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.