Tỷ giá VND sang INR hôm nay

Tỷ giá VND sang INR tháng 11 năm 2025

VND/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0033761
Đóng cửa
0,0033888
Thấp nhất
0,0033573
Cao nhất
0,0034124
Thay đổi
+0,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0033888−0,0000107 · −0,32%
29 thg 11, 20250,0033995+0,0000106 · +0,31%
28 thg 11, 20250,0033889+0,0000102 · +0,30%
27 thg 11, 20250,0033787−0,0000045 · −0,13%
26 thg 11, 20250,0033832+0,0000039 · +0,12%
25 thg 11, 20250,0033793−0,0000251 · −0,74%
24 thg 11, 20250,0034044+0,0000097 · +0,29%
23 thg 11, 20250,0033947−0,0000177 · −0,52%
22 thg 11, 20250,0034124+0,0000459 · +1,36%
21 thg 11, 20250,0033665+0,0000092 · +0,27%
20 thg 11, 20250,0033573−0,0000002 · 0,00%
19 thg 11, 20250,0033575−0,0000080 · −0,24%
18 thg 11, 20250,0033654−0,0000014 · −0,04%
17 thg 11, 20250,0033669−0,0000014 · −0,04%
16 thg 11, 20250,0033683−0,0000024 · −0,07%
15 thg 11, 20250,0033707+0,0000016 · +0,05%
14 thg 11, 20250,0033691+0,0000046 · +0,14%
13 thg 11, 20250,0033644+0,0000046 · +0,14%
12 thg 11, 20250,0033598−0,0000170 · −0,50%
11 thg 11, 20250,0033768+0,0000064 · +0,19%
10 thg 11, 20250,0033704+0,0000027 · +0,08%
9 thg 11, 20250,0033677−0,0000156 · −0,46%
8 thg 11, 20250,0033833+0,0000153 · +0,45%
7 thg 11, 20250,003368+0,0000012 · +0,03%
6 thg 11, 20250,0033668−0,0000051 · −0,15%
5 thg 11, 20250,0033719−0,0000015 · −0,04%
4 thg 11, 20250,0033734−0,0000014 · −0,04%
3 thg 11, 20250,0033748−0,0000022 · −0,06%
2 thg 11, 20250,003377+0,0000009 · +0,03%
1 thg 11, 20250,0033761+0,0000122 · +0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.