Tỷ giá VND sang INR hôm nay

Tỷ giá VND sang INR tháng 10 năm 2026

VND/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0036979
Đóng cửa
0,0036864
Thấp nhất
0,0036526
Cao nhất
0,0037465
Thay đổi
−0,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0036864+0,0000112 · +0,30%
26 thg 10, 20260,0036752−0,0000001 · 0,00%
25 thg 10, 20260,0036753−0,0000276 · −0,75%
24 thg 10, 20260,003703+0,0000338 · +0,92%
23 thg 10, 20260,0036692+0,0000165 · +0,45%
22 thg 10, 20260,0036526−0,0000008 · −0,02%
21 thg 10, 20260,0036534−0,0000092 · −0,25%
20 thg 10, 20260,0036625+0,0000016 · +0,04%
19 thg 10, 20260,0036609−0,0000119 · −0,32%
18 thg 10, 20260,0036728−0,0000043 · −0,12%
17 thg 10, 20260,0036771+0,0000106 · +0,29%
16 thg 10, 20260,0036665−0,0000010 · −0,03%
15 thg 10, 20260,0036675+0,0000017 · +0,05%
14 thg 10, 20260,0036658−0,0000094 · −0,26%
13 thg 10, 20260,0036752−0,0000221 · −0,60%
12 thg 10, 20260,0036973−0,0000413 · −1,11%
11 thg 10, 20260,0037387−0,0000078 · −0,21%
10 thg 10, 20260,0037465+0,0000086 · +0,23%
9 thg 10, 20260,0037379+0,0000053 · +0,14%
8 thg 10, 20260,0037327+0,0000213 · +0,57%
7 thg 10, 20260,0037113+0,0000023 · +0,06%
6 thg 10, 20260,003709+0,0000017 · +0,04%
5 thg 10, 20260,0037074+0,0000064 · +0,17%
4 thg 10, 20260,003701+0,0000018 · +0,05%
3 thg 10, 20260,0036991−0,0000008 · −0,02%
2 thg 10, 20260,0036999+0,0000020 · +0,05%
1 thg 10, 20260,0036979−0,0000024 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.