Tỷ giá VND sang INR hôm nay

Tỷ giá VND sang INR tháng 9 năm 2026

VND/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0036363
Đóng cửa
0,0037003
Thấp nhất
0,0036147
Cao nhất
0,003703
Thay đổi
+1,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0037003−0,0000027 · −0,07%
29 thg 9, 20260,003703+0,0000034 · +0,09%
28 thg 9, 20260,0036996+0,0000125 · +0,34%
27 thg 9, 20260,0036871+0,0000009 · +0,03%
26 thg 9, 20260,0036862−0,0000063 · −0,17%
25 thg 9, 20260,0036925+0,0000078 · +0,21%
24 thg 9, 20260,0036846+0,0000004 · +0,01%
23 thg 9, 20260,0036843−0,0000027 · −0,07%
22 thg 9, 20260,003687+0,0000065 · +0,18%
21 thg 9, 20260,0036806−0,0000076 · −0,21%
20 thg 9, 20260,0036882−0,0000039 · −0,11%
19 thg 9, 20260,0036921+0,0000095 · +0,26%
18 thg 9, 20260,0036826−0,0000051 · −0,14%
17 thg 9, 20260,0036876−0,0000008 · −0,02%
16 thg 9, 20260,0036884+0,0000067 · +0,18%
15 thg 9, 20260,0036818−0,0000052 · −0,14%
14 thg 9, 20260,003687+0,0000004 · +0,01%
13 thg 9, 20260,0036866−0,0000140 · −0,38%
12 thg 9, 20260,0037005+0,0000064 · +0,17%
11 thg 9, 20260,0036941+0,0000197 · +0,54%
10 thg 9, 20260,0036744+0,0000183 · +0,50%
9 thg 9, 20260,0036561+0,0000155 · +0,43%
8 thg 9, 20260,0036406+0,0000153 · +0,42%
7 thg 9, 20260,0036253+0,0000015 · +0,04%
6 thg 9, 20260,0036238+0,0000014 · +0,04%
5 thg 9, 20260,0036224+0,0000006 · +0,02%
4 thg 9, 20260,0036218+0,0000071 · +0,20%
3 thg 9, 20260,0036147−0,0000239 · −0,66%
2 thg 9, 20260,0036386+0,0000023 · +0,06%
1 thg 9, 20260,0036363−0,0000220 · −0,60%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.