Tỷ giá UZS sang UAH
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0038092 UAH1 UAH = 262,52 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0037189
- Cao nhất
- 0,0038289
- Trung bình
- 0,0037844
- Thay đổi
- +0,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0038092 | +0,0000040 · +0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0038052 | +0,0000189 · +0,50% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0037863 | +0,0000178 · +0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0037685 | +0,0000179 · +0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0037505 | −0,0000022 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0037527 | +0,0000311 · +0,84% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0037216 | −0,0000024 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,003724 | +0,0000051 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0037189 | −0,0000277 · −0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0037466 | −0,0000295 · −0,78% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0037761 | −0,0000108 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0037869 | +0,0000002 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0037866 | +0,0000098 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0037769 | +0,0000041 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0037728 | −0,0000045 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0037773 | −0,0000153 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0037926 | −0,0000104 · −0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,003803 | −0,0000059 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0038089 | −0,0000200 · −0,52% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0038289 | +0,0000102 · +0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0038186 | +0,0000073 · +0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0038113 | +0,0000063 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,003805 | +0,0000097 · +0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0037952 | −0,0000010 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0037963 | +0,0000096 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0037866 | −0,0000230 · −0,60% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0038096 | −0,0000017 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0038113 | +0,0000168 · +0,44% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0037945 | +0,0000073 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0037873 | −0,0000185 · −0,49% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS3,81 UAH
- 5.000 UZS19,05 UAH
- 10.000 UZS38,09 UAH
- 50.000 UZS190,46 UAH
- 100.000 UZS380,92 UAH
- 500.000 UZS1.904,6 UAH
- 1.000.000 UZS3.809,21 UAH
- 5.000.000 UZS19.046,03 UAH
- 10.000.000 UZS38.092,05 UAH
- 10 UAH2.625,22 UZS
- 50 UAH13.126,1 UZS
- 100 UAH26.252,19 UZS
- 500 UAH131.260,97 UZS
- 1.000 UAH262.521,94 UZS
- 5.000 UAH1.312.609,69 UZS
- 10.000 UAH2.625.219,39 UZS
- 50.000 UAH13.126.096,93 UZS
- 100.000 UAH26.252.193,87 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0038092 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 262,52 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,09%: thấp nhất 0,0037189, cao nhất 0,0038289, trung bình 0,0037844 UAH cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.