Tỷ giá UZS sang RUB
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,006774 RUB1 RUB = 147,62 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0067378
- Cao nhất
- 0,0072518
- Trung bình
- 0,0070478
- Thay đổi
- −5,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,006774 | +0,0000362 · +0,54% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0067378 | −0,0001392 · −2,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,006877 | +0,0000609 · +0,89% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0068161 | −0,0000533 · −0,78% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0068694 | −0,0000283 · −0,41% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0068978 | −0,0000718 · −1,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0069695 | −0,0000081 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0069777 | +0,0001350 · +1,97% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0068427 | −0,0001460 · −2,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0069887 | −0,0000262 · −0,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0070149 | −0,0000280 · −0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0070429 | −0,0000097 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0070525 | −0,0001138 · −1,59% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0071663 | +0,0000079 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0071585 | −0,0000064 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0071649 | −0,0000098 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0071747 | −0,0000771 · −1,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0072518 | +0,0000519 · +0,72% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0071999 | −0,0000125 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0072124 | +0,0000917 · +1,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0071206 | +0,0000450 · +0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0070757 | −0,0000049 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0070806 | +0,0000338 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0070467 | −0,0000324 · −0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0070791 | +0,0000017 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0070774 | −0,0000891 · −1,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0071665 | −0,0000131 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0071795 | +0,0000479 · +0,67% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0071316 | −0,0000066 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0071383 | −0,0000566 · −0,79% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS6,77 RUB
- 5.000 UZS33,87 RUB
- 10.000 UZS67,74 RUB
- 50.000 UZS338,7 RUB
- 100.000 UZS677,4 RUB
- 500.000 UZS3.387 RUB
- 1.000.000 UZS6.773,99 RUB
- 5.000.000 UZS33.869,96 RUB
- 10.000.000 UZS67.739,91 RUB
- 10 RUB1.476,23 UZS
- 50 RUB7.381,17 UZS
- 100 RUB14.762,35 UZS
- 500 RUB73.811,73 UZS
- 1.000 RUB147.623,45 UZS
- 5.000 RUB738.117,26 UZS
- 10.000 RUB1.476.234,51 UZS
- 50.000 RUB7.381.172,56 UZS
- 100.000 RUB14.762.345,12 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,006774 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 147,62 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,85%: thấp nhất 0,0067378, cao nhất 0,0072518, trung bình 0,0070478 RUB cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.