Tỷ giá UZS sang UAH hôm nay

Tỷ giá UZS sang UAH tháng 12 năm 2025

UZS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0035601
Đóng cửa
0,0035212
Thấp nhất
0,0034758
Cao nhất
0,0035624
Thay đổi
−0,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0035212+0,0000017 · +0,05%
30 thg 12, 20250,0035195+0,0000308 · +0,88%
29 thg 12, 20250,0034887+0,0000031 · +0,09%
28 thg 12, 20250,0034856−0,0000006 · −0,02%
27 thg 12, 20250,0034862+0,0000104 · +0,30%
26 thg 12, 20250,0034758−0,0000089 · −0,26%
25 thg 12, 20250,0034847+0,0000065 · +0,19%
24 thg 12, 20250,0034782−0,0000288 · −0,82%
23 thg 12, 20250,003507−0,0000090 · −0,26%
22 thg 12, 20250,0035161−0,0000090 · −0,26%
21 thg 12, 20250,0035251+0,0000102 · +0,29%
20 thg 12, 20250,0035149+0,0000072 · +0,21%
19 thg 12, 20250,0035077−0,0000014 · −0,04%
18 thg 12, 20250,0035091+0,0000135 · +0,39%
17 thg 12, 20250,0034956+0,0000135 · +0,39%
16 thg 12, 20250,0034821−0,0000217 · −0,62%
15 thg 12, 20250,0035038−0,0000032 · −0,09%
14 thg 12, 20250,003507−0,0000016 · −0,05%
13 thg 12, 20250,0035086−0,0000049 · −0,14%
12 thg 12, 20250,0035134−0,0000244 · −0,69%
11 thg 12, 20250,0035378+0,0000279 · +0,80%
9 thg 12, 20250,0035099+0,0000030 · +0,09%
8 thg 12, 20250,0035069−0,0000051 · −0,15%
7 thg 12, 20250,003512−0,0000040 · −0,11%
6 thg 12, 20250,003516−0,0000185 · −0,52%
5 thg 12, 20250,0035345+0,0000125 · +0,35%
4 thg 12, 20250,003522−0,0000333 · −0,94%
3 thg 12, 20250,0035553−0,0000071 · −0,20%
2 thg 12, 20250,0035624+0,0000024 · +0,07%
1 thg 12, 20250,0035601+0,0000152 · +0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.