Tỷ giá UZS sang UAH hôm nay

Tỷ giá UZS sang UAH tháng 10 năm 2026

UZS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0037963
Đóng cửa
0,0038311
Thấp nhất
0,0037189
Cao nhất
0,0038311
Thay đổi
+1,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0038311+0,0000219 · +0,57%
25 thg 10, 20260,0038092+0,0000040 · +0,11%
24 thg 10, 20260,0038052+0,0000189 · +0,50%
23 thg 10, 20260,0037863+0,0000178 · +0,47%
22 thg 10, 20260,0037685+0,0000179 · +0,48%
21 thg 10, 20260,0037505−0,0000022 · −0,06%
20 thg 10, 20260,0037527+0,0000311 · +0,84%
19 thg 10, 20260,0037216−0,0000024 · −0,06%
18 thg 10, 20260,003724+0,0000051 · +0,14%
17 thg 10, 20260,0037189−0,0000277 · −0,74%
16 thg 10, 20260,0037466−0,0000295 · −0,78%
15 thg 10, 20260,0037761−0,0000108 · −0,29%
14 thg 10, 20260,0037869+0,0000002 · +0,01%
13 thg 10, 20260,0037866+0,0000098 · +0,26%
12 thg 10, 20260,0037769+0,0000041 · +0,11%
11 thg 10, 20260,0037728−0,0000045 · −0,12%
10 thg 10, 20260,0037773−0,0000153 · −0,40%
9 thg 10, 20260,0037926−0,0000104 · −0,27%
8 thg 10, 20260,003803−0,0000059 · −0,16%
7 thg 10, 20260,0038089−0,0000200 · −0,52%
6 thg 10, 20260,0038289+0,0000102 · +0,27%
5 thg 10, 20260,0038186+0,0000073 · +0,19%
4 thg 10, 20260,0038113+0,0000063 · +0,17%
3 thg 10, 20260,003805+0,0000097 · +0,26%
2 thg 10, 20260,0037952−0,0000010 · −0,03%
1 thg 10, 20260,0037963+0,0000096 · +0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.