Tỷ giá UZS sang EUR
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0000753 EUR1 EUR = 13.284,69 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000737
- Cao nhất
- 0,0000759
- Trung bình
- 0,0000748
- Thay đổi
- +1,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000753 | +0,0000004 · +0,54% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000749 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000749 | +0,0000005 · +0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000744 | +0,0000003 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000742 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000742 | +0,0000005 · +0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000737 | −0,0000001 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000738 | +0,0000001 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000737 | −0,0000006 · −0,75% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000743 | −0,0000005 · −0,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000747 | −0,0000002 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000749 | −0,0000003 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000752 | +0,0000001 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000751 | +0,0000001 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000075 | −0,0000001 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000751 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000751 | −0,0000006 · −0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000757 | +0,0000001 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000756 | −0,0000002 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000758 | −0,0000001 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000759 | +0,0000005 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000754 | +0,0000002 · +0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000752 | +0,0000001 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000751 | +0,0000001 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000075 | +0,0000004 · +0,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000746 | −0,0000001 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000746 | −0,0000001 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000747 | +0,0000005 · +0,65% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000742 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000743 | −0,0000002 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,0753 EUR
- 5.000 UZS0,3764 EUR
- 10.000 UZS0,7527 EUR
- 50.000 UZS3,76 EUR
- 100.000 UZS7,53 EUR
- 500.000 UZS37,64 EUR
- 1.000.000 UZS75,27 EUR
- 5.000.000 UZS376,37 EUR
- 10.000.000 UZS752,75 EUR
- 1 EUR13.284,69 UZS
- 5 EUR66.423,47 UZS
- 10 EUR132.846,94 UZS
- 50 EUR664.234,7 UZS
- 100 EUR1.328.469,4 UZS
- 500 EUR6.642.347,02 UZS
- 1.000 EUR13.284.694,03 UZS
- 5.000 EUR66.423.470,16 UZS
- 10.000 EUR132.846.940,32 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0000753 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 13.284,69 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,12%: thấp nhất 0,0000737, cao nhất 0,0000759, trung bình 0,0000748 EUR cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.