Tỷ giá UZS sang UAH hôm nay

Tỷ giá UZS sang UAH tháng 11 năm 2025

UZS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0034931
Đóng cửa
0,0035448
Thấp nhất
0,0034813
Cao nhất
0,0035616
Thay đổi
+1,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0035448+0,0000050 · +0,14%
29 thg 11, 20250,0035398−0,0000155 · −0,44%
28 thg 11, 20250,0035553−0,0000064 · −0,18%
27 thg 11, 20250,0035616+0,0000140 · +0,40%
26 thg 11, 20250,0035476+0,0000163 · +0,46%
25 thg 11, 20250,0035312−0,0000107 · −0,30%
24 thg 11, 20250,0035419+0,0000040 · +0,11%
23 thg 11, 20250,0035379−0,0000120 · −0,34%
22 thg 11, 20250,0035499+0,0000027 · +0,08%
21 thg 11, 20250,0035472+0,0000149 · +0,42%
20 thg 11, 20250,0035323+0,0000103 · +0,29%
19 thg 11, 20250,003522+0,0000271 · +0,78%
18 thg 11, 20250,0034949+0,0000042 · +0,12%
17 thg 11, 20250,0034907−0,0000123 · −0,35%
16 thg 11, 20250,003503+0,0000217 · +0,62%
15 thg 11, 20250,0034813−0,0000207 · −0,59%
14 thg 11, 20250,003502−0,0000049 · −0,14%
13 thg 11, 20250,0035069+0,0000023 · +0,07%
12 thg 11, 20250,0035046+0,0000060 · +0,17%
11 thg 11, 20250,0034986+0,0000146 · +0,42%
10 thg 11, 20250,003484−0,0000023 · −0,07%
9 thg 11, 20250,0034863−0,0000039 · −0,11%
8 thg 11, 20250,0034902−0,0000085 · −0,24%
7 thg 11, 20250,0034987−0,0000150 · −0,43%
6 thg 11, 20250,0035136+0,0000023 · +0,07%
5 thg 11, 20250,0035113+0,0000233 · +0,67%
4 thg 11, 20250,003488−0,0000068 · −0,20%
3 thg 11, 20250,0034949+0,0000036 · +0,10%
2 thg 11, 20250,0034913−0,0000018 · −0,05%
1 thg 11, 20250,0034931−0,0000069 · −0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.