Tỷ giá UZS sang UAH hôm nay

Tỷ giá UZS sang UAH tháng 9 năm 2026

UZS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0037666
Đóng cửa
0,0037866
Thấp nhất
0,0037666
Cao nhất
0,0038113
Thay đổi
+0,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0037866−0,0000230 · −0,60%
29 thg 9, 20260,0038096−0,0000017 · −0,05%
28 thg 9, 20260,0038113+0,0000168 · +0,44%
27 thg 9, 20260,0037945+0,0000073 · +0,19%
26 thg 9, 20260,0037873−0,0000185 · −0,49%
25 thg 9, 20260,0038058+0,0000059 · +0,16%
24 thg 9, 20260,0037998+0,0000004 · +0,01%
23 thg 9, 20260,0037994+0,0000046 · +0,12%
22 thg 9, 20260,0037948+0,0000163 · +0,43%
21 thg 9, 20260,0037785+0,0000055 · +0,15%
20 thg 9, 20260,003773+0,0000018 · +0,05%
19 thg 9, 20260,0037711−0,0000074 · −0,19%
18 thg 9, 20260,0037785−0,0000114 · −0,30%
17 thg 9, 20260,0037899−0,0000019 · −0,05%
16 thg 9, 20260,0037918−0,0000178 · −0,47%
15 thg 9, 20260,0038096+0,0000170 · +0,45%
14 thg 9, 20260,0037926+0,0000026 · +0,07%
13 thg 9, 20260,00379+0,0000130 · +0,34%
12 thg 9, 20260,003777+0,0000006 · +0,02%
11 thg 9, 20260,0037764−0,0000070 · −0,19%
10 thg 9, 20260,0037834+0,0000042 · +0,11%
9 thg 9, 20260,0037792+0,0000061 · +0,16%
8 thg 9, 20260,0037731−0,0000174 · −0,46%
7 thg 9, 20260,0037905+0,0000055 · +0,14%
6 thg 9, 20260,003785+0,0000089 · +0,24%
5 thg 9, 20260,0037761−0,0000168 · −0,44%
4 thg 9, 20260,0037929+0,0000099 · +0,26%
3 thg 9, 20260,0037829+0,0000137 · +0,36%
2 thg 9, 20260,0037692+0,0000026 · +0,07%
1 thg 9, 20260,0037666−0,0000093 · −0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.