Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang GBP

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0000631 GBP1 GBP = 15.849,62 UZSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000621
Cao nhất
0,0000643
Trung bình
0,0000634
Thay đổi
−1,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,00006310,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20260,0000631+0,0000004 · +0,57%
24 thg 10, 20260,00006270,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,0000627+0,0000002 · +0,40%
22 thg 10, 20260,0000624+0,0000002 · +0,32%
21 thg 10, 20260,00006220,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000623+0,0000002 · +0,28%
19 thg 10, 20260,0000621−0,0000001 · −0,22%
18 thg 10, 20260,0000622+0,0000001 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0000621−0,0000006 · −0,93%
16 thg 10, 20260,0000627−0,0000006 · −0,92%
15 thg 10, 20260,00006330,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,0000633−0,0000003 · −0,48%
13 thg 10, 20260,00006360,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00006360,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00006350,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000636−0,0000002 · −0,26%
9 thg 10, 20260,0000637−0,0000005 · −0,77%
8 thg 10, 20260,0000642+0,0000001 · +0,17%
7 thg 10, 20260,0000641−0,0000002 · −0,35%
6 thg 10, 20260,0000643+0,0000001 · +0,08%
5 thg 10, 20260,0000643+0,0000001 · +0,23%
4 thg 10, 20260,0000641+0,0000002 · +0,35%
3 thg 10, 20260,0000639−0,0000001 · −0,10%
2 thg 10, 20260,000064−0,0000001 · −0,15%
1 thg 10, 20260,0000641+0,0000002 · +0,29%
30 thg 9, 20260,0000639−0,0000002 · −0,26%
29 thg 9, 20260,0000641−0,0000002 · −0,28%
28 thg 9, 20260,0000642+0,0000004 · +0,64%
27 thg 9, 20260,00006380,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS0,0631 GBP
  • 5.000 UZS0,3155 GBP
  • 10.000 UZS0,6309 GBP
  • 50.000 UZS3,15 GBP
  • 100.000 UZS6,31 GBP
  • 500.000 UZS31,55 GBP
  • 1.000.000 UZS63,09 GBP
  • 5.000.000 UZS315,46 GBP
  • 10.000.000 UZS630,93 GBP
  • 1 GBP15.849,62 UZS
  • 5 GBP79.248,11 UZS
  • 10 GBP158.496,22 UZS
  • 50 GBP792.481,09 UZS
  • 100 GBP1.584.962,18 UZS
  • 500 GBP7.924.810,89 UZS
  • 1.000 GBP15.849.621,78 UZS
  • 5.000 GBP79.248.108,89 UZS
  • 10.000 GBP158.496.217,78 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang GBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0000631 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 15.849,62 UZS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,20%: thấp nhất 0,0000621, cao nhất 0,0000643, trung bình 0,0000634 GBP cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.