Tỷ giá UZS sang INR
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0080059 INR1 INR = 124,91 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0078459
- Cao nhất
- 0,0082067
- Trung bình
- 0,0080521
- Thay đổi
- −1,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0080059 | +0,0000410 · +0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0079648 | +0,0000052 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0079596 | +0,0000626 · +0,79% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,007897 | +0,0000219 · +0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0078751 | −0,0000200 · −0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0078951 | +0,0000493 · +0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0078459 | −0,0000366 · −0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0078825 | +0,0000166 · +0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0078659 | −0,0000371 · −0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,007903 | −0,0000612 · −0,77% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0079642 | −0,0000093 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0079735 | −0,0000302 · −0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0080037 | −0,0000495 · −0,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0080532 | −0,0000759 · −0,93% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0081291 | +0,0000046 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0081245 | −0,0000278 · −0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0081524 | −0,0000543 · −0,66% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0082067 | +0,0000073 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0081994 | +0,0000028 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0081967 | +0,0000076 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0081891 | +0,0000213 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0081678 | +0,0000288 · +0,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,008139 | +0,0000002 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0081388 | −0,0000077 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0081465 | +0,0000359 · +0,44% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0081106 | −0,0000376 · −0,46% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0081482 | −0,0000151 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0081633 | +0,0000648 · +0,80% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0080985 | +0,0000016 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0080969 | −0,0000221 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS8,01 INR
- 5.000 UZS40,03 INR
- 10.000 UZS80,06 INR
- 50.000 UZS400,29 INR
- 100.000 UZS800,59 INR
- 500.000 UZS4.002,93 INR
- 1.000.000 UZS8.005,87 INR
- 5.000.000 UZS40.029,35 INR
- 10.000.000 UZS80.058,7 INR
- 10 INR1.249,08 UZS
- 50 INR6.245,42 UZS
- 100 INR12.490,84 UZS
- 500 INR62.454,18 UZS
- 1.000 INR124.908,35 UZS
- 5.000 INR624.541,77 UZS
- 10.000 INR1.249.083,55 UZS
- 50.000 INR6.245.417,73 UZS
- 100.000 INR12.490.835,45 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0080059 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 124,91 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,39%: thấp nhất 0,0078459, cao nhất 0,0082067, trung bình 0,0080521 INR cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.