Tỷ giá UZS sang INR hôm nay

Tỷ giá UZS sang INR tháng 10 năm 2026

UZS/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0081465
Đóng cửa
0,0080171
Thấp nhất
0,0078459
Cao nhất
0,0082067
Thay đổi
−1,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0080171+0,0000112 · +0,14%
25 thg 10, 20260,0080059+0,0000410 · +0,52%
24 thg 10, 20260,0079648+0,0000052 · +0,07%
23 thg 10, 20260,0079596+0,0000626 · +0,79%
22 thg 10, 20260,007897+0,0000219 · +0,28%
21 thg 10, 20260,0078751−0,0000200 · −0,25%
20 thg 10, 20260,0078951+0,0000493 · +0,63%
19 thg 10, 20260,0078459−0,0000366 · −0,46%
18 thg 10, 20260,0078825+0,0000166 · +0,21%
17 thg 10, 20260,0078659−0,0000371 · −0,47%
16 thg 10, 20260,007903−0,0000612 · −0,77%
15 thg 10, 20260,0079642−0,0000093 · −0,12%
14 thg 10, 20260,0079735−0,0000302 · −0,38%
13 thg 10, 20260,0080037−0,0000495 · −0,61%
12 thg 10, 20260,0080532−0,0000759 · −0,93%
11 thg 10, 20260,0081291+0,0000046 · +0,06%
10 thg 10, 20260,0081245−0,0000278 · −0,34%
9 thg 10, 20260,0081524−0,0000543 · −0,66%
8 thg 10, 20260,0082067+0,0000073 · +0,09%
7 thg 10, 20260,0081994+0,0000028 · +0,03%
6 thg 10, 20260,0081967+0,0000076 · +0,09%
5 thg 10, 20260,0081891+0,0000213 · +0,26%
4 thg 10, 20260,0081678+0,0000288 · +0,35%
3 thg 10, 20260,008139+0,0000002 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0081388−0,0000077 · −0,09%
1 thg 10, 20260,0081465+0,0000359 · +0,44%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.