Tỷ giá UZS sang INR hôm nay

Tỷ giá UZS sang INR tháng 1 năm 2026

UZS/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0074799
Đóng cửa
0,0074897
Thấp nhất
0,0074367
Cao nhất
0,0076017
Thay đổi
+0,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0074897−0,0000827 · −1,09%
30 thg 1, 20260,0075724−0,0000140 · −0,18%
29 thg 1, 20260,0075864+0,0000399 · +0,53%
28 thg 1, 20260,0075465−0,0000422 · −0,56%
27 thg 1, 20260,0075887−0,0000079 · −0,10%
26 thg 1, 20260,0075966+0,0000088 · +0,12%
25 thg 1, 20260,0075879−0,0000138 · −0,18%
24 thg 1, 20260,0076017+0,0000605 · +0,80%
23 thg 1, 20260,0075412−0,0000309 · −0,41%
22 thg 1, 20260,0075721+0,0000213 · +0,28%
21 thg 1, 20260,0075509−0,0000167 · −0,22%
20 thg 1, 20260,0075676−0,0000229 · −0,30%
19 thg 1, 20260,0075905+0,0000095 · +0,13%
18 thg 1, 20260,007581−0,0000097 · −0,13%
17 thg 1, 20260,0075908+0,0000532 · +0,71%
16 thg 1, 20260,0075375+0,0000325 · +0,43%
15 thg 1, 20260,0075051+0,0000372 · +0,50%
14 thg 1, 20260,0074678+0,0000142 · +0,19%
13 thg 1, 20260,0074536−0,0000017 · −0,02%
12 thg 1, 20260,0074553+0,0000134 · +0,18%
11 thg 1, 20260,0074419+0,0000053 · +0,07%
10 thg 1, 20260,0074367−0,0000099 · −0,13%
9 thg 1, 20260,0074466−0,0000309 · −0,41%
8 thg 1, 20260,0074775−0,0000498 · −0,66%
7 thg 1, 20260,0075273−0,0000105 · −0,14%
6 thg 1, 20260,0075377+0,0000478 · +0,64%
5 thg 1, 20260,00749−0,0000063 · −0,08%
4 thg 1, 20260,0074963+0,0000061 · +0,08%
3 thg 1, 20260,0074902+0,0000071 · +0,10%
2 thg 1, 20260,0074831+0,0000032 · +0,04%
1 thg 1, 20260,0074799+0,0000147 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.