Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang UZS

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 124,73 UZS1 UZS = 0,0080171 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
121,85
Cao nhất
127,46
Trung bình
124,27
Thay đổi
+1,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026124,73−0,17 · −0,14%
25 thg 10, 2026124,91−0,64 · −0,51%
24 thg 10, 2026125,55−0,08 · −0,07%
23 thg 10, 2026125,63−1,00 · −0,79%
22 thg 10, 2026126,63−0,35 · −0,28%
21 thg 10, 2026126,98+0,32 · +0,25%
20 thg 10, 2026126,66−0,80 · −0,62%
19 thg 10, 2026127,46+0,59 · +0,47%
18 thg 10, 2026126,86−0,27 · −0,21%
17 thg 10, 2026127,13+0,60 · +0,47%
16 thg 10, 2026126,53+0,97 · +0,77%
15 thg 10, 2026125,56+0,15 · +0,12%
14 thg 10, 2026125,41+0,47 · +0,38%
13 thg 10, 2026124,94+0,77 · +0,62%
12 thg 10, 2026124,17+1,16 · +0,94%
11 thg 10, 2026123,01−0,07 · −0,06%
10 thg 10, 2026123,08+0,42 · +0,34%
9 thg 10, 2026122,66+0,81 · +0,67%
8 thg 10, 2026121,85−0,11 · −0,09%
7 thg 10, 2026121,96−0,04 · −0,03%
6 thg 10, 2026122,00−0,11 · −0,09%
5 thg 10, 2026122,11−0,32 · −0,26%
4 thg 10, 2026122,43−0,43 · −0,35%
3 thg 10, 2026122,870,00 · 0,00%
2 thg 10, 2026122,87+0,12 · +0,09%
1 thg 10, 2026122,75−0,54 · −0,44%
30 thg 9, 2026123,30+0,57 · +0,46%
29 thg 9, 2026122,73+0,23 · +0,18%
28 thg 9, 2026122,50−0,98 · −0,79%
27 thg 9, 2026123,48−0,02 · −0,02%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR1.247,33 UZS
  • 50 INR6.236,67 UZS
  • 100 INR12.473,34 UZS
  • 500 INR62.366,71 UZS
  • 1.000 INR124.733,42 UZS
  • 5.000 INR623.667,12 UZS
  • 10.000 INR1.247.334,25 UZS
  • 50.000 INR6.236.671,24 UZS
  • 100.000 INR12.473.342,48 UZS
  • 1.000 UZS8,02 INR
  • 5.000 UZS40,09 INR
  • 10.000 UZS80,17 INR
  • 50.000 UZS400,85 INR
  • 100.000 UZS801,71 INR
  • 500.000 UZS4.008,55 INR
  • 1.000.000 UZS8.017,1 INR
  • 5.000.000 UZS40.085,49 INR
  • 10.000.000 UZS80.170,97 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 124,73 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0080171 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,00%: thấp nhất 121,85, cao nhất 127,46, trung bình 124,27 UZS cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.