Tỷ giá UZS sang INR hôm nay

Tỷ giá UZS sang INR tháng 11 năm 2025

UZS/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,007386
Đóng cửa
0,0075016
Thấp nhất
0,0073468
Cao nhất
0,007533
Thay đổi
+1,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0075016+0,0000165 · +0,22%
29 thg 11, 20250,0074851−0,0000341 · −0,45%
28 thg 11, 20250,0075192+0,0000108 · +0,14%
27 thg 11, 20250,0075084+0,0000292 · +0,39%
26 thg 11, 20250,0074792+0,0000613 · +0,83%
25 thg 11, 20250,0074179−0,0000984 · −1,31%
24 thg 11, 20250,0075163+0,0000026 · +0,04%
23 thg 11, 20250,0075137−0,0000193 · −0,26%
22 thg 11, 20250,007533+0,0000750 · +1,01%
21 thg 11, 20250,007458+0,0000291 · +0,39%
20 thg 11, 20250,0074289+0,0000178 · +0,24%
19 thg 11, 20250,0074111+0,0000526 · +0,71%
18 thg 11, 20250,0073585−0,0000109 · −0,15%
17 thg 11, 20250,0073694−0,0000245 · −0,33%
16 thg 11, 20250,007394+0,0000472 · +0,64%
15 thg 11, 20250,0073468−0,0000518 · −0,70%
14 thg 11, 20250,0073986+0,0000102 · +0,14%
13 thg 11, 20250,0073885−0,0000028 · −0,04%
12 thg 11, 20250,0073912+0,0000162 · +0,22%
11 thg 11, 20250,007375+0,0000101 · +0,14%
10 thg 11, 20250,0073649+0,0000002 · 0,00%
9 thg 11, 20250,0073647−0,0000059 · −0,08%
8 thg 11, 20250,0073706−0,0000055 · −0,07%
7 thg 11, 20250,0073761−0,0000198 · −0,27%
6 thg 11, 20250,0073959−0,0000129 · −0,17%
5 thg 11, 20250,0074089+0,0000364 · +0,49%
4 thg 11, 20250,0073725−0,0000155 · −0,21%
3 thg 11, 20250,007388−0,0000037 · −0,05%
2 thg 11, 20250,0073917+0,0000057 · +0,08%
1 thg 11, 20250,007386+0,0000023 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.