Tỷ giá UZS sang INR hôm nay

Tỷ giá UZS sang INR tháng 2 năm 2026

UZS/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0074986
Đóng cửa
0,0074701
Thấp nhất
0,0073437
Cao nhất
0,0074986
Thay đổi
−0,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0074701−0,0000260 · −0,35%
27 thg 2, 20260,007496+0,0000088 · +0,12%
26 thg 2, 20260,0074873+0,0000369 · +0,50%
25 thg 2, 20260,0074504+0,0000159 · +0,21%
24 thg 2, 20260,0074344−0,0000121 · −0,16%
23 thg 2, 20260,0074465+0,0000142 · +0,19%
22 thg 2, 20260,0074323−0,0000373 · −0,50%
21 thg 2, 20260,0074696−0,0000206 · −0,27%
20 thg 2, 20260,0074902+0,0000099 · +0,13%
19 thg 2, 20260,0074803+0,0000216 · +0,29%
18 thg 2, 20260,0074586+0,0000228 · +0,31%
17 thg 2, 20260,0074358+0,0000300 · +0,41%
16 thg 2, 20260,0074058−0,0000033 · −0,05%
15 thg 2, 20260,0074091−0,0000290 · −0,39%
14 thg 2, 20260,0074381+0,0000532 · +0,72%
13 thg 2, 20260,0073849+0,0000412 · +0,56%
12 thg 2, 20260,0073437−0,0000007 · −0,01%
11 thg 2, 20260,0073444−0,0000233 · −0,32%
10 thg 2, 20260,0073678+0,0000083 · +0,11%
9 thg 2, 20260,0073595+0,0000010 · +0,01%
8 thg 2, 20260,0073585+0,0000001 · 0,00%
7 thg 2, 20260,0073584+0,0000082 · +0,11%
6 thg 2, 20260,0073502−0,0000169 · −0,23%
5 thg 2, 20260,0073671−0,0000105 · −0,14%
4 thg 2, 20260,0073776+0,0000033 · +0,04%
3 thg 2, 20260,0073743−0,0001143 · −1,53%
2 thg 2, 20260,0074886−0,0000100 · −0,13%
1 thg 2, 20260,0074986+0,0000089 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.