Tỷ giá PLN sang JPY hôm nay

Tỷ giá PLN sang JPY tháng 12 năm 2025

PLN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
42,603
Đóng cửa
43,489
Thấp nhất
42,603
Cao nhất
43,915
Thay đổi
+1,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202543,489−0,010 · −0,02%
30 thg 12, 202543,499−0,244 · −0,56%
29 thg 12, 202543,743+0,007 · +0,02%
28 thg 12, 202543,736+0,010 · +0,02%
27 thg 12, 202543,726+0,031 · +0,07%
26 thg 12, 202543,695+0,155 · +0,36%
25 thg 12, 202543,539+0,034 · +0,08%
24 thg 12, 202543,505−0,168 · −0,38%
23 thg 12, 202543,673−0,164 · −0,37%
22 thg 12, 202543,837−0,079 · −0,18%
21 thg 12, 202543,915+0,010 · +0,02%
20 thg 12, 202543,905+0,448 · +1,03%
19 thg 12, 202543,458+0,059 · +0,14%
18 thg 12, 202543,399+0,302 · +0,70%
17 thg 12, 202543,097−0,046 · −0,11%
16 thg 12, 202543,143−0,120 · −0,28%
15 thg 12, 202543,263−0,035 · −0,08%
14 thg 12, 202543,299+0,006 · +0,01%
13 thg 12, 202543,293+0,054 · +0,12%
12 thg 12, 202543,239+0,139 · +0,32%
11 thg 12, 202543,10+0,265 · +0,62%
9 thg 12, 202542,836+0,154 · +0,36%
8 thg 12, 202542,681−0,085 · −0,20%
7 thg 12, 202542,766+0,008 · +0,02%
6 thg 12, 202542,759+0,086 · +0,20%
5 thg 12, 202542,673−0,182 · −0,43%
4 thg 12, 202542,855+0,048 · +0,11%
3 thg 12, 202542,807+0,094 · +0,22%
2 thg 12, 202542,713+0,109 · +0,26%
1 thg 12, 202542,603−0,151 · −0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.