Tỷ giá PLN sang JPY hôm nay

Tỷ giá PLN sang JPY tháng 8 năm 2026

PLN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
42,184
Đóng cửa
42,632
Thấp nhất
41,901
Cao nhất
43,153
Thay đổi
−0,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 202642,632−0,080 · −0,19%
30 thg 8, 202642,712+0,005 · +0,01%
29 thg 8, 202642,707−0,194 · −0,45%
28 thg 8, 202642,90−0,014 · −0,03%
27 thg 8, 202642,914−0,239 · −0,55%
26 thg 8, 202643,153+0,031 · +0,07%
25 thg 8, 202643,122+0,119 · +0,28%
24 thg 8, 202643,003−0,053 · −0,12%
23 thg 8, 202643,056−0,001 · 0,00%
22 thg 8, 202643,056+0,015 · +0,03%
21 thg 8, 202643,041+0,210 · +0,49%
20 thg 8, 202642,831+0,197 · +0,46%
19 thg 8, 202642,634−0,162 · −0,38%
18 thg 8, 202642,796+0,019 · +0,04%
17 thg 8, 202642,777−0,017 · −0,04%
16 thg 8, 202642,7940,000 · 0,00%
15 thg 8, 202642,794+0,132 · +0,31%
14 thg 8, 202642,662−0,001 · 0,00%
13 thg 8, 202642,663−0,093 · −0,22%
12 thg 8, 202642,756+0,045 · +0,11%
11 thg 8, 202642,711+0,174 · +0,41%
10 thg 8, 202642,537+0,102 · +0,24%
9 thg 8, 202642,436−0,006 · −0,01%
8 thg 8, 202642,441+0,043 · +0,10%
7 thg 8, 202642,399+0,032 · +0,08%
6 thg 8, 202642,367+0,066 · +0,16%
5 thg 8, 202642,30+0,227 · +0,54%
4 thg 8, 202642,074+0,173 · +0,41%
3 thg 8, 202641,901−0,281 · −0,67%
2 thg 8, 202642,182−0,002 · 0,00%
1 thg 8, 202642,184−0,786 · −1,83%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.