Tỷ giá PLN sang JPY hôm nay

Tỷ giá PLN sang JPY tháng 1 năm 2026

PLN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
43,652
Đóng cửa
43,57
Thấp nhất
43,413
Cao nhất
44,384
Thay đổi
+0,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202643,57+0,036 · +0,08%
30 thg 1, 202643,535−0,015 · −0,04%
29 thg 1, 202643,55−0,151 · −0,35%
28 thg 1, 202643,701+0,105 · +0,24%
27 thg 1, 202643,596+0,163 · +0,38%
26 thg 1, 202643,433−0,320 · −0,73%
25 thg 1, 202643,753−0,136 · −0,31%
24 thg 1, 202643,889−0,495 · −1,12%
23 thg 1, 202644,384+0,459 · +1,04%
22 thg 1, 202643,925+0,051 · +0,12%
21 thg 1, 202643,875+0,316 · +0,73%
20 thg 1, 202643,559+0,146 · +0,34%
19 thg 1, 202643,413−0,071 · −0,16%
18 thg 1, 202643,485+0,002 · +0,01%
17 thg 1, 202643,482−0,191 · −0,44%
16 thg 1, 202643,674−0,091 · −0,21%
15 thg 1, 202643,764−0,273 · −0,62%
14 thg 1, 202644,038+0,158 · +0,36%
13 thg 1, 202643,879+0,204 · +0,47%
12 thg 1, 202643,675+0,058 · +0,13%
11 thg 1, 202643,617+0,011 · +0,02%
10 thg 1, 202643,606+0,135 · +0,31%
9 thg 1, 202643,471−0,045 · −0,10%
8 thg 1, 202643,516−0,023 · −0,05%
7 thg 1, 202643,539−0,013 · −0,03%
6 thg 1, 202643,552−0,098 · −0,23%
5 thg 1, 202643,651−0,003 · −0,01%
4 thg 1, 202643,654−0,029 · −0,07%
3 thg 1, 202643,683−0,002 · 0,00%
2 thg 1, 202643,685+0,033 · +0,08%
1 thg 1, 202643,652+0,163 · +0,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.