Tỷ giá PLN sang JPY hôm nay

Tỷ giá PLN sang JPY tháng 11 năm 2025

PLN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
41,76
Đóng cửa
42,755
Thấp nhất
41,302
Cao nhất
42,90
Thay đổi
+1,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202542,755+0,006 · +0,01%
29 thg 11, 202542,749−0,083 · −0,19%
28 thg 11, 202542,832+0,022 · +0,05%
27 thg 11, 202542,81+0,059 · +0,14%
26 thg 11, 202542,751+0,115 · +0,27%
25 thg 11, 202542,636+0,062 · +0,14%
24 thg 11, 202542,574+0,083 · +0,20%
23 thg 11, 202542,491+0,029 · +0,07%
22 thg 11, 202542,462−0,425 · −0,99%
21 thg 11, 202542,887−0,013 · −0,03%
20 thg 11, 202542,90+0,482 · +1,14%
19 thg 11, 202542,419−0,080 · −0,19%
18 thg 11, 202542,498+0,041 · +0,10%
17 thg 11, 202542,457−0,014 · −0,03%
16 thg 11, 202542,471−0,009 · −0,02%
15 thg 11, 202542,48+0,009 · +0,02%
14 thg 11, 202542,471+0,109 · +0,26%
13 thg 11, 202542,362+0,161 · +0,38%
12 thg 11, 202542,201+0,103 · +0,24%
11 thg 11, 202542,098+0,169 · +0,40%
10 thg 11, 202541,93+0,074 · +0,18%
9 thg 11, 202541,856−0,008 · −0,02%
8 thg 11, 202541,863+0,288 · +0,69%
7 thg 11, 202541,576−0,033 · −0,08%
6 thg 11, 202541,608+0,307 · +0,74%
5 thg 11, 202541,302−0,440 · −1,05%
4 thg 11, 202541,742+0,008 · +0,02%
3 thg 11, 202541,734−0,034 · −0,08%
2 thg 11, 202541,767+0,008 · +0,02%
1 thg 11, 202541,76−0,179 · −0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.