Tỷ giá PLN sang JPY hôm nay

Tỷ giá PLN sang JPY tháng 10 năm 2026

PLN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
41,061
Đóng cửa
39,97
Thấp nhất
39,905
Cao nhất
41,061
Thay đổi
−1,93%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202639,97+0,065 · +0,16%
25 thg 10, 202639,905−0,003 · −0,01%
24 thg 10, 202639,908−0,292 · −0,73%
23 thg 10, 202640,20−0,493 · −1,21%
22 thg 10, 202640,693+0,050 · +0,12%
21 thg 10, 202640,643−0,071 · −0,17%
20 thg 10, 202640,714+0,109 · +0,27%
19 thg 10, 202640,605−0,039 · −0,10%
18 thg 10, 202640,644−0,005 · −0,01%
17 thg 10, 202640,65+0,048 · +0,12%
16 thg 10, 202640,601+0,081 · +0,20%
15 thg 10, 202640,521−0,064 · −0,16%
14 thg 10, 202640,585+0,257 · +0,64%
13 thg 10, 202640,328−0,103 · −0,25%
12 thg 10, 202640,431+0,014 · +0,04%
11 thg 10, 202640,417−0,023 · −0,06%
10 thg 10, 202640,44−0,163 · −0,40%
9 thg 10, 202640,603+0,110 · +0,27%
8 thg 10, 202640,492−0,183 · −0,45%
7 thg 10, 202640,675+0,197 · +0,49%
6 thg 10, 202640,478+0,188 · +0,47%
5 thg 10, 202640,29−0,227 · −0,56%
4 thg 10, 202640,517−0,024 · −0,06%
3 thg 10, 202640,541−0,051 · −0,13%
2 thg 10, 202640,592−0,469 · −1,14%
1 thg 10, 202641,061+0,303 · +0,74%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.