Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang BYN

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,7465 BYN1 BYN = 1,34 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,7465
Cao nhất
0,78996
Trung bình
0,77613
Thay đổi
−5,50%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,7465−0,01046 · −1,38%
23 thg 10, 20260,75697−0,00998 · −1,30%
22 thg 10, 20260,76695+0,00146 · +0,19%
21 thg 10, 20260,76549−0,00158 · −0,21%
20 thg 10, 20260,76708−0,00879 · −1,13%
19 thg 10, 20260,77587+0,00032 · +0,04%
18 thg 10, 20260,77555+0,00105 · +0,14%
17 thg 10, 20260,7745−0,00042 · −0,05%
16 thg 10, 20260,77492−0,00107 · −0,14%
15 thg 10, 20260,77599+0,00473 · +0,61%
14 thg 10, 20260,77127+0,00160 · +0,21%
13 thg 10, 20260,76967−0,00688 · −0,89%
12 thg 10, 20260,77655−0,00022 · −0,03%
11 thg 10, 20260,77677−0,00050 · −0,06%
10 thg 10, 20260,77727−0,00618 · −0,79%
9 thg 10, 20260,78346−0,00084 · −0,11%
8 thg 10, 20260,7843−0,00413 · −0,52%
7 thg 10, 20260,78842+0,00741 · +0,95%
6 thg 10, 20260,78102+0,01497 · +1,95%
5 thg 10, 20260,76605−0,00546 · −0,71%
4 thg 10, 20260,77151−0,00232 · −0,30%
3 thg 10, 20260,77383−0,00483 · −0,62%
2 thg 10, 20260,77866−0,00395 · −0,51%
1 thg 10, 20260,78262−0,00098 · −0,12%
30 thg 9, 20260,78359−0,00336 · −0,43%
29 thg 9, 20260,78695−0,00065 · −0,08%
28 thg 9, 20260,7876−0,00055 · −0,07%
27 thg 9, 20260,78815+0,00169 · +0,21%
26 thg 9, 20260,78647−0,00349 · −0,44%
25 thg 9, 20260,78996

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,7465 BYN
  • 5 PLN3,73 BYN
  • 10 PLN7,47 BYN
  • 50 PLN37,33 BYN
  • 100 PLN74,65 BYN
  • 500 PLN373,25 BYN
  • 1.000 PLN746,5 BYN
  • 5.000 PLN3.732,52 BYN
  • 10.000 PLN7.465,05 BYN
  • 1 BYN1,34 PLN
  • 5 BYN6,7 PLN
  • 10 BYN13,4 PLN
  • 50 BYN66,98 PLN
  • 100 BYN133,96 PLN
  • 500 BYN669,79 PLN
  • 1.000 BYN1.339,58 PLN
  • 5.000 BYN6.697,88 PLN
  • 10.000 BYN13.395,76 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,7465 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 1,34 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,50%: thấp nhất 0,7465, cao nhất 0,78996, trung bình 0,77613 BYN cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.