Tỷ giá PLN sang BYN hôm nay

Tỷ giá PLN sang BYN tháng 1 năm 2026

PLN/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,81762
Đóng cửa
0,8009
Thấp nhất
0,78943
Cao nhất
0,82483
Thay đổi
−1,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,8009+0,00198 · +0,25%
30 thg 1, 20260,79892−0,01180 · −1,46%
29 thg 1, 20260,81072+0,00104 · +0,13%
28 thg 1, 20260,80968+0,00595 · +0,74%
27 thg 1, 20260,80373+0,00957 · +1,21%
26 thg 1, 20260,79416+0,00168 · +0,21%
25 thg 1, 20260,79248−0,00245 · −0,31%
24 thg 1, 20260,79493+0,00550 · +0,70%
23 thg 1, 20260,78943−0,00815 · −1,02%
22 thg 1, 20260,79759−0,00347 · −0,43%
21 thg 1, 20260,80105+0,00804 · +1,01%
20 thg 1, 20260,79302+0,00046 · +0,06%
19 thg 1, 20260,79255−0,00028 · −0,04%
18 thg 1, 20260,79284+0,00121 · +0,15%
17 thg 1, 20260,79163−0,00883 · −1,10%
16 thg 1, 20260,80046−0,00250 · −0,31%
15 thg 1, 20260,80296−0,00318 · −0,39%
14 thg 1, 20260,80614−0,00017 · −0,02%
13 thg 1, 20260,80631−0,00339 · −0,42%
12 thg 1, 20260,80971+0,00083 · +0,10%
11 thg 1, 20260,80888+0,00110 · +0,14%
10 thg 1, 20260,80778−0,00954 · −1,17%
9 thg 1, 20260,81732+0,00167 · +0,20%
8 thg 1, 20260,81565−0,00150 · −0,18%
7 thg 1, 20260,81715−0,00768 · −0,93%
6 thg 1, 20260,82483+0,00795 · +0,97%
5 thg 1, 20260,81688−0,00020 · −0,02%
4 thg 1, 20260,81708−0,00012 · −0,01%
3 thg 1, 20260,8172−0,00151 · −0,18%
2 thg 1, 20260,81871+0,00109 · +0,13%
1 thg 1, 20260,81762+0,00810 · +1,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.